23:00 ngày 21-02-2026
Rapid Wien
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Wolfsberger AC

VĐQG Áo

Diễn biến - Kết quả Rapid Wien vs Wolfsberger AC

Rapid Wien Rapid Wien
Phút
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Daniel Nunoo Bàn thắng
90+2'
Niklas Hedl Thẻ vàng
90+1'
Andreas Weimann Thẻ vàng
90'
88'
Thẻ vàng Dejan Zukic
87'
Thay người Emmanuel Chukwu
Tobias Borchgrevink Borkeeiet Thay người
82'
80'
Thay người David Atanga
80'
Thay người Emin Kujovic
Petter Nosa Dahl Thay người
72'
Matthias Seidl Bàn thắng
72'
69'
Thay người Angelo Gattermayer
Ange Ahoussou Thay người
62'
Daniel Nunoo Thay người
61'
Amane Romeo Thẻ vàng
57'
Matthias Seidl Thay người
46'
46'
Thay người Boris Matic
Ercan Kara Thẻ vàng
36'
26'
Thẻ vàng Cheick Diabate
Nikolaus Wurmbrand Thẻ vàng
25'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Wien VS Wolfsberger AC

Rapid Wien Rapid Wien
 Wolfsberger AC Wolfsberger AC
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (HT)
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Sút bóng
 
14
3
 
Sút cầu môn
 
5
85
 
Tấn công
 
116
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
0
 
Cản bóng
 
4
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
51%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
49%
450
 
Chuyền bóng
 
475
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
84%
13
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
1
7
 
Tắc bóng
 
11
8
 
Rê bóng
 
9
14
 
Quả ném biên
 
16
8
 
Tắc bóng thành công
 
11
8
 
Cắt bóng
 
7
4
 
Tạt bóng thành công
 
4
20
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hedl N.
38
Horn J.
6
Raux Yao S.
55
Cvetkovic N.
77
Bolla B.
29
Romeo A.
8
Grgic L.
17
Gulliksen T.
26
Weimann A.
15
Wurmbrand N.
9
Kara E.
Rapid Wien Rapid Wien 4-2-3-1
3-1-4-2 Wolfsberger AC  Wolfsberger AC
1
Hedl N.
38
Horn J.
6
Raux Yao S.
55
Cvetkovic N.
77
Bolla B.
29
Romeo A.
8
Grgic L.
17
Gulliksen T.
26
Weimann A.
15
Wurmbrand N.
9
Kara E.
12
Polster N.
22
Baumgartner D.
15
Diabate C.
37
N.Wimmer
8
Piesinger S.
31
Wohlmuth F.
30
M.Sulzner
18
Schopf A.
77
Renner R.
20
Zukic D.
9
E.Kojzek

Substitutes

12
Polster N.
22
Baumgartner D.
15
Diabate C.
37
N.Wimmer
8
Piesinger S.
31
Wohlmuth F.
30
M.Sulzner
18
Schopf A.
77
Renner R.
20
Zukic D.
9
E.Kojzek
Đội hình dự bị
Rapid Wien Rapid Wien
Borkeeiet T. 16
P.Dahl 10
Demir F. 61
Demir Y. 22
Gartler P. 25
Nunoo D. 54
J.Schöller 4
Seidl M. 18
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
17 Atanga D.
35 Chukwu E.
7 A.Gattermayer
13 Gruber T.
1 Gutlbauer L.
6 Hajdini F.
23 Kujovic E.
2 B.Matić
Huấn luyện viên
Peter Stoger
DIETMAR KUHBAUER