20:00 ngày 16-05-2026
Richards Bay
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Sekhukhune United

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Richards Bay vs Sekhukhune United

Richards Bay Richards Bay
Phút
Sekhukhune United Sekhukhune United
Zulu Sbangani Thẻ vàng
90'
Ntlonelo Bomelo Thay người
85'
Wandile Ngema Thay người
85'
84'
Thẻ vàng Lehlohonolo Bradley Mojela
Thẻ vàng
83'
78'
Thay người Thato Khiba
78'
Thay người Malekgene Mampuru
Asimbonge Mdunge Thay người
78'
76'
Bàn thắng Lehlohonolo Bradley Mojela
66'
Thay người Sikhosonke Langa
64'
Thẻ vàng Makgalwa Keletso
58'
Thay người Tshepo Mokoane
58'
Thay người Lehlohonolo Bradley Mojela
Lundi Mahala Bàn thắng
57'
54'
Thẻ vàng Vuyo Letlapa
Sanele Barns Thẻ vàng
45'
35'
Thẻ vàng Mkhize Siphesihle

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Richards Bay VS Sekhukhune United

Richards Bay Richards Bay
 Sekhukhune United Sekhukhune United
7
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
11
 
Sút bóng
 
14
4
 
Sút cầu môn
 
3
56
 
Tấn công
 
40
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
4
 
Cản bóng
 
5
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
57%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
43%
447
 
Chuyền bóng
 
358
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
79%
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
12
 
Tắc bóng
 
9
11
 
Rê bóng
 
7
16
 
Quả ném biên
 
22
13
 
Tắc bóng thành công
 
9
12
 
Cắt bóng
 
15
4
 
Tạt bóng thành công
 
6
39
 
Chuyền dài
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ian Otieno
5
Sikhakhane T.
25
Simphiwe Mcineka
37
Sbangani Z.
22
Mabuya L.
36
Lindokuhle Zikhali
45
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
20
Mthembu M.
17
Gumede T.
14
Mahala L.
30
Sanele Barns
Richards Bay Richards Bay 4-3-3
4-2-3-1 Sekhukhune United  Sekhukhune United
1
Ian Otieno
5
Sikhakhane T.
25
Simphiwe Mcineka
37
Sbangani Z.
22
Mabuya L.
36
Lindokuhle Zikhali
45
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
20
Mthembu M.
17
Gumede T.
14
Mahala L.
30
Sanele Barns
16
Renaldo Leaner
2
Mashiloane T.
29
Yamba T.
4
Daniel Cardoso
25
Letlapa V.
8
Monare T.
15
Mkhize Siphesihle
33
Lesiba N.
22
Olerato Mandi
7
Makgalwa Keletso
3
Ndlovu B.

Substitutes

16
Renaldo Leaner
2
Mashiloane T.
29
Yamba T.
4
Daniel Cardoso
25
Letlapa V.
8
Monare T.
15
Mkhize Siphesihle
33
Lesiba N.
22
Olerato Mandi
7
Makgalwa Keletso
3
Ndlovu B.
Đội hình dự bị
Richards Bay Richards Bay
Khumalo L. 77
Asimbonge Mdunge 13
Nkosiyethu Mkhabela 49
Siphesihle Mtshali 32
Ndelu T. 35
Wandile Ngema 33
Simelane S. 53
Zuke T. 8
Sekhukhune United Sekhukhune United
14 Langa S.
24 Malivha S.
20 Mampuru M.
12 Mogaila S.
21 Mojela L. B.
31 Mokoane T.
1 Toaster Nsabata
45 Tlaka K.
Huấn luyện viên
Brandon Truter
Eric Tinkler