21:00 ngày 18-04-2026
Rubin Kazan
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Akron Togliatti

VĐQG Nga

Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Akron Togliatti

Rubin Kazan Rubin Kazan
Phút
Akron Togliatti Akron Togliatti
Nazmi Gripshi Thẻ vàng
90+5'
90+2'
Thẻ vàng Vitaly Gudiev
Daniil Kuznetsov Thay người
83'
Jacques Siwe Thay người
78'
Ruslan Bezrukov Thay người
78'
78'
Thay người Ifet Djakovac
78'
Thay người Khetag Khosonov
68'
Thay người Joao Escoval
67'
Thẻ đỏ Marat Bokoev
66'
Video hỗ trợ trọng tài Marat Bokoev
62'
Bàn thắng Artem Dzyuba
Nikita Lobov Bàn thắng
48'
45+3'
Thẻ vàng Alexdaner Vasyutin
45+1'
Thẻ vàng Ionut Nedelcearu
Mirlind Daku Thẻ vàng
45'
Egor Teslenko Thẻ vàng
38'
Nazmi Gripshi Video hỗ trợ trọng tài
26'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Akron Togliatti

Rubin Kazan Rubin Kazan
 Akron Togliatti Akron Togliatti
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Sút bóng
 
5
6
 
Sút cầu môn
 
2
87
 
Tấn công
 
86
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
4
 
Cản bóng
 
1
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
62%
 
TL kiểm soát bóng
 
38%
56%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
44%
405
 
Chuyền bóng
 
258
80%
 
TL chuyền bóng thành công
 
68%
11
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
22
15
 
Đánh đầu thành công
 
17
1
 
Cứu thua
 
4
7
 
Tắc bóng
 
6
3
 
Rê bóng
 
6
18
 
Quả ném biên
 
18
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
13
 
Tắc bóng thành công
 
12
2
 
Cắt bóng
 
6
9
 
Tạt bóng thành công
 
1
1
 
Kiến tạo
 
0
30
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Evgeni Staver
51
Ilya Rozhkov
2
Teslenko E.
5
Vujacic I.
98
Lobov N.
12
Arroyo A.
99
Shabanhaxhaj D.
7
Saavedra I.
22
Hodza V.
11
Gripshi N.
10
Mirlind Daku
Rubin Kazan Rubin Kazan 5-4-1
4-1-4-1 Akron Togliatti  Akron Togliatti
38
Evgeni Staver
51
Ilya Rozhkov
2
Teslenko E.
5
Vujacic I.
98
Lobov N.
12
Arroyo A.
99
Shabanhaxhaj D.
7
Saavedra I.
22
Hodza V.
11
Gripshi N.
10
Mirlind Daku
88
Gudiev V.
71
Pestryakov D.
24
Nedelcearu I.
19
Bokoev M.
21
Fernandez R.
5
Djurasovic A.
11
Benchimol
15
Loncar S.
6
Kuzmin M.
91
Boldyrev M. D.
22
Dzyuba A.

Substitutes

88
Gudiev V.
71
Pestryakov D.
24
Nedelcearu I.
19
Bokoev M.
21
Fernandez R.
5
Djurasovic A.
11
Benchimol
15
Loncar S.
6
Kuzmin M.
91
Boldyrev M. D.
22
Dzyuba A.
Đội hình dự bị
Rubin Kazan Rubin Kazan
Bezrukov R. 23
Daniil Kuznetsov 44
Maldonado D. 3
Alexei Kenyakin 1
Kabutov D. 70
Ivanov O. 19
Zotov A. 21
Nigmatullin A. 25
Kuzyayev D. 14
Konstantin Nizhegorodov 4
Daniil Motorin 59
Akron Togliatti Akron Togliatti
35 Ifet Djakovac
26 Escoval J.
8 Maradishvili K.
78 Vasyutin A.
69 Dmitriev A.
89 Popenkov D.
7 Sevikyan E.
10 Kévin Arévalo
32 Terekhovskiy I.
81 Bazilevskiy N.
Huấn luyện viên
Rashid Rakhimov
Zaur Tedeev