19:30 ngày 07-03-2026
Salford City
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (2 - 0)
Barnet

Hạng 4 Anh

Diễn biến - Kết quả Salford City vs Barnet

Salford City Salford City
Phút
Barnet Barnet
Nicolas Hernan Siri Cagno Thay người
90
Princewill Ehibhatiomhan Thay người
78
77
Thay người Chinedu P.
Brandon Cooper Thay người
62
58
Thay người Britt Assombalonga
Rosarie Longelo Bàn thắng
39
Matt Butcher Bàn thắng
45
59
Thay người Anthony Hartigan
77
Thay người Mark Shelton
Fabio Borini Thay người
77
90
Thay người Oliver Hawkins

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Salford City VS Barnet

Salford City Salford City
 Barnet Barnet
3
 
Sút bóng
 
0
1
 
Sút cầu môn
 
0
17
 
Tấn công
 
15
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
2
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
0
2
 
Đá phạt trực tiếp
 
2
62%
 
TL kiểm soát bóng
 
38%
62%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
38%
74
 
Chuyền bóng
 
62
59%
 
TL chuyền bóng thành công
 
44%
2
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Việt vị
 
1
16
 
Đánh đầu
 
8
10
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cứu thua
 
2
0
 
Tắc bóng
 
4
1
 
Rê bóng
 
0
9
 
Quả ném biên
 
2
0
 
Tắc bóng thành công
 
4
2
 
Cắt bóng
 
1
9
 
Chuyền dài
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
M.Young
45
Longelo-Mbule R.
6
Turton O.
28
Awe Z.
22
A.Oluwo
19
Mnoga H.
17
Austerfield J.
18
Butcher M.
8
Grant J.
26
Graydon R.
9
Stockton C.
Salford City Salford City 5-3-2
3-4-2-1 Barnet  Barnet
1
M.Young
45
Longelo-Mbule R.
6
Turton O.
28
Awe Z.
22
A.Oluwo
19
Mnoga H.
17
Austerfield J.
18
Butcher M.
8
Grant J.
26
Graydon R.
9
Stockton C.
29
Slicker C.
4
D.Collinge
24
Crichlow-Noble R.
5
Senior A.
15
R.Glover
16
Winterburn B.
28
Ofoborh N.
11
Kanu I.
10
Stead C.
7
Jaiyesimi D.
20
K.Tshimanga

Substitutes

29
Slicker C.
4
D.Collinge
24
Crichlow-Noble R.
5
Senior A.
15
R.Glover
16
Winterburn B.
28
Ofoborh N.
11
Kanu I.
10
Stead C.
7
Jaiyesimi D.
20
K.Tshimanga
Đội hình dự bị
Salford City Salford City
Siri N. 27
Alfie Dorrington 24
Howard M. 33
Ehibhatiomhan P. 25
Cooper B. 15
Butt R. 34
Barnet Barnet
18 Hartigan A.
12 Hawkins O.
19 Shelton M.
22 P.Chinedu
13 Evans O.
17 Howland J.
Huấn luyện viên
Karl Robinson
Rossi Eames