Sanfrecce Hiroshima
Đã kết thúc 4 - 0 Xem Live (1 - 0)
Shimizu S-Pulse

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Hayao Kawabe Thay người
17
27
Thay người Koizumi Kei
Taishi Matsumoto Bàn thắng
41
Takuma Asano Thay người
46
46
Thay người Tomoya Fujii
49
Thay người Oh Se-Hun
49
Thay người KOZUKA Kazuki
Takuma Asano Bàn thắng
50
62
Thẻ vàng Germain Ryo
Akito Suzuki Bàn thắng
69
Kusini Yengi Thay người
70
Shunki Higashi Thay người
70
Sodai Hasukawa Phản lưới nhà
75
Shimon Kobayashi Thay người
82
87
Thay người Rinsei Ohata
Hayato Araki Thẻ vàng
90+3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sanfrecce Hiroshima VS Shimizu S-Pulse

Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
59%
 
TL kiểm soát bóng
 
41%
70%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
30%
515
 
Chuyền bóng
 
356
80%
 
TL chuyền thành công
 
76%
95
 
Tấn công
 
113
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
16
 
Sút bóng
 
10
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
16
16
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Sút bị chặn
 
3
7
 
Sút cầu môn
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Thay người
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Keisuke Osako
37
Kim Joo Sung
4
Hayato Araki
18
Daiki Suga
8
Takumu Kawamura
11
Mutsuki Kato
5
Naoto Arai
10
Akito Suzuki
14
Taishi Matsumoto
15
Shuto Nakano
23
Shun Ayukawa
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 3-4-2-1
4-2-3-1 Shimizu S-Pulse  Shimizu S-Pulse
1
Keisuke Osako
37
Kim Joo Sung
4
Hayato Araki
18
Daiki Suga
8
Takumu Kawamura
11
Mutsuki Kato
5
Naoto Arai
10
Akito Suzuki
14
Taishi Matsumoto
15
Shuto Nakano
23
Shun Ayukawa
16
Togo Umeda
24
Hidehiro Sugai
4
Sodai Hasukawa
14
Park Seung Wook
25
Mateus Brunetti
17
Masaki Yumiba
47
Yudai Shimamoto
18
Taiki Hirato
13
Germain Ryo
19
Kosuke Kinoshita
7
Capixaba

Substitutes

16
Togo Umeda
24
Hidehiro Sugai
4
Sodai Hasukawa
14
Park Seung Wook
25
Mateus Brunetti
17
Masaki Yumiba
47
Yudai Shimamoto
18
Taiki Hirato
13
Germain Ryo
19
Kosuke Kinoshita
7
Capixaba
Đội hình dự bị
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Huấn luyện viên
Bartosch Gaul
Takayuki Yoshida