Scotland
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 1)
Curacao

Giao hữu quốc tế

Diễn biến - Kết quả Scotland vs Curacao

Scotland Scotland
Phút
Curacao Curacao
83'
Thẻ vàng Gervane Kastaneer
Ryan Christie Ghi bàn phạt đền
81'
James Wilson Thay người
77'
Anthony Ralston Thay người
77'
Liam Kelly Thay người
77'
Tyler Fletcher Thẻ vàng
68'
Lawrence Shankland Bàn thắng
64'
61'
Thay người Jeremy Antonisse
61'
Thay người Tyrese Noslin
Lawrence Shankland Bàn thắng
59'
55'
Thay người Godfried Roemeratoe
Kenny Mclean Thẻ vàng
50'
Tyler Fletcher Thay người
46'
Lyndon Dykes Thay người
46'
Grant Hanley Thay người
46'
Dominic Hyam Thay người
46'
Nathan Patterson Thay người
46'
46'
Thay người Gervane Kastaneer
Findlay Curtis Bàn thắng
45+1'
Findlay Curtis Thay người
42'
38'
Thẻ đỏ Jurgen Locadia
37'
Video hỗ trợ trọng tài Jurgen Locadia
36'
Thẻ vàng Tahith Chong
17'
Bàn thắng Tahith Chong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Scotland VS Curacao

Scotland Scotland
 Curacao Curacao
8
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (HT)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
18
 
Sút bóng
 
9
11
 
Sút cầu môn
 
3
127
 
Tấn công
 
58
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
2
 
Cản bóng
 
2
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
67%
 
TL kiểm soát bóng
 
33%
62%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
38%
586
 
Chuyền bóng
 
291
91%
 
TL chuyền bóng thành công
 
79%
17
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Cứu thua
 
7
13
 
Tắc bóng
 
3
6
 
Rê bóng
 
10
21
 
Quả ném biên
 
13
7
 
Cắt bóng
 
6
9
 
Tạt bóng thành công
 
4
24
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Gordon C.
3
Robertson A.
26
McKenna S.
15
Souttar J.
2
Hickey A.
23
McLean K.
8
Gilmour B.
11
Christie R.
20
Shankland L.
18
Hirst G.
17
Doak B.
Scotland Scotland 4-3-3
5-4-1 Curacao  Curacao
21
Gordon C.
3
Robertson A.
26
McKenna S.
15
Souttar J.
2
Hickey A.
23
McLean K.
8
Gilmour B.
11
Christie R.
20
Shankland L.
18
Hirst G.
17
Doak B.
1
Room E.
5
Floranus S.
3
Gaari J.
23
Bazoer R.
18
Obispo A.
24
Fonville D.
21
Chong T.
8
Comenencia L.
10
Bacuna L.
7
Bacuna J.
9
Locadia J.

Substitutes

1
Room E.
5
Floranus S.
3
Gaari J.
23
Bazoer R.
18
Obispo A.
24
Fonville D.
21
Chong T.
8
Comenencia L.
10
Bacuna L.
7
Bacuna J.
9
Locadia J.
Đội hình dự bị
Scotland Scotland
Dykes L. 9
Fletcher T. 4
L.Graham 6
Gunn A. 1
Hanley G. 5
Hendry J. 13
Hyam D. 16
Kelly L. 12
Patterson N. 22
Ralston A. 24
J.Wilson 10
Curacao Curacao
25 T.Bodak
20 Brenet J.
26 Doornbusch T.
22 Felida K.
14 Gorre K.
12 Hansen S.
19 Kastaneer G.
17 Kuwas B.
16 Margaritha J.
15 Martha A.
13 T.Noslin
6 Roemeratoe G.
2 Sambo S.
4 Roshon Van Eijma
Huấn luyện viên
Stephen Clarke
Dick Nicolaas Advocaat