SD Huesca
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha

Diễn biến - Kết quả SD Huesca vs Albacete

SD Huesca SD Huesca
Phút
Albacete Albacete
84'
Thay người Samuel Obeng
75'
Thay người Martin Fernandez
Alejandro Cantero Thay người
73'
Dani Ojeda Thay người
73'
72'
Thẻ vàng Victor San Bartolomé
71'
Thay người Jose Carlos Lazo
71'
Thay người Victor San Bartolomé
46'
Thay người Antonio Pacheco
Julio Alonso Sosa Thay người
46'
36'
Thẻ vàng Javi Villar
Sielva Thẻ vàng
36'
Michael Agbekpornu Thay người
25'
Jordi Escobar Thay người
8'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SD Huesca VS Albacete

SD Huesca SD Huesca
 Albacete Albacete
5
 
Phạt góc
 
11
3
 
Phạt góc (HT)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Sút bóng
 
13
3
 
Sút cầu môn
 
5
77
 
Tấn công
 
104
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
3
 
Cản bóng
 
7
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
275
 
Chuyền bóng
 
327
72%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
9
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Cứu thua
 
3
8
 
Tắc bóng
 
10
4
 
Rê bóng
 
5
19
 
Quả ném biên
 
16
9
 
Tắc bóng thành công
 
10
9
 
Cắt bóng
 
6
1
 
Tạt bóng thành công
 
4
22
 
Chuyền dài
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Jimenez D.
11
Beltran L.
14
Pulido J.
5
Pina
6
Mier J.
23
Sielva O.
16
Jesus Alvarez
20
Portillo F.
10
Seoane J.
33
Luna D.
18
Enol Rodríguez
SD Huesca SD Huesca 4-2-3-1
4-4-2 Albacete  Albacete
13
Jimenez D.
11
Beltran L.
14
Pulido J.
5
Pina
6
Mier J.
23
Sielva O.
16
Jesus Alvarez
20
Portillo F.
10
Seoane J.
33
Luna D.
18
Enol Rodríguez
13
Raul C.
2
Lorenzo
23
Pepe Sanchez
24
Vallejo J.
3
Gomez J.
7
Puertas A.
17
Meléndez
18
Villar J.
11
Valverde V.
10
Betancor J.
19
Rubio A.

Substitutes

13
Raul C.
2
Lorenzo
23
Pepe Sanchez
24
Vallejo J.
3
Gomez J.
7
Puertas A.
17
Meléndez
18
Villar J.
11
Valverde V.
10
Betancor J.
19
Rubio A.
Đội hình dự bị
SD Huesca SD Huesca
Michael Agbekpornu 22
Alonso J. 17
Aznar M. 34
Cantero A. 15
Enrich S. 9
Escobar J. 7
Laquintana I. 19
Dani Martín 30
Martin J. 8
Ojeda D. 21
E.Ugiagbe 24
Albacete Albacete
15 Gamez F.
16 Lazo J. C.
22 Marmol L.
5 Moreno J.
21 Neva C.
20 Obeng S.
6 Pacheco A.
30 Ramos M.
14 Víctor San Bartolomé
Huấn luyện viên
Antonio Hidalgo Morilla
Alberto Gonzalez