22:30 ngày 11-04-2026
Sekhukhune United
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Magesi

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Sekhukhune United vs Magesi

Sekhukhune United Sekhukhune United
Phút
Magesi Magesi
Bright Ndlovu Bàn thắng
90+6'
87'
Thay người Motsie Matima
86'
Thay người Abbey Seseane
Thato Khiba Thay người
83'
Vusimuzi William Mncube Thay người
83'
80'
Thay người John Managa Mokone
80'
Thay người Thabang Sibanyoni
77'
Thẻ vàng Siyabonga Ndlozi
Makgalwa Keletso Thẻ vàng
73'
Lehlohonolo Bradley Mojela Thay người
71'
Tshepo Mokoane Thay người
70'
Bright Ndlovu Thẻ vàng
60'
Coetzee Rivaldo Thay người
46'
42'
Thẻ vàng Kgothatso Mariba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sekhukhune United VS Magesi

Sekhukhune United Sekhukhune United
 Magesi Magesi
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Sút bóng
 
13
3
 
Sút cầu môn
 
4
93
 
Tấn công
 
94
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
0
 
Cản bóng
 
2
9
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
62%
 
TL kiểm soát bóng
 
38%
61%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
39%
377
 
Chuyền bóng
 
234
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
74%
15
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
4
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
9
 
Tắc bóng
 
8
3
 
Rê bóng
 
5
21
 
Quả ném biên
 
29
9
 
Tắc bóng thành công
 
9
5
 
Cắt bóng
 
8
7
 
Tạt bóng thành công
 
2
28
 
Chuyền dài
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Renaldo Leaner
25
Letlapa V.
4
Daniel Cardoso
29
Yamba T.
2
Mashiloane T.
15
Mkhize Siphesihle
8
Monare T.
7
Makgalwa Keletso
22
Olerato Mandi
11
Rammala N.
3
Ndlovu B.
Sekhukhune United Sekhukhune United 4-2-3-1
4-1-4-1 Magesi  Magesi
16
Renaldo Leaner
25
Letlapa V.
4
Daniel Cardoso
29
Yamba T.
2
Mashiloane T.
15
Mkhize Siphesihle
8
Monare T.
7
Makgalwa Keletso
22
Olerato Mandi
11
Rammala N.
3
Ndlovu B.
1
Chipezeze E.
50
Siyabonga Ndlozi
49
Diteboho Mofokeng
34
Mokone L.
11
Nyama T.
5
Mariba K.
40
Mosadi K.
6
Samuel Mensah Darpoh
26
Lehlohonolo Mtshali
7
Muvhango K.
39
Luthuli S.

Substitutes

1
Chipezeze E.
50
Siyabonga Ndlozi
49
Diteboho Mofokeng
34
Mokone L.
11
Nyama T.
5
Mariba K.
40
Mosadi K.
6
Samuel Mensah Darpoh
26
Lehlohonolo Mtshali
7
Muvhango K.
39
Luthuli S.
Đội hình dự bị
Sekhukhune United Sekhukhune United
Thato Khiba 37
Langa S. 14
Vusimuzi William Mncube 10
Mogaila S. 12
Mojela L. B. 21
Mokoane T. 31
Toaster Nsabata 1
Phiri L. 36
Magesi Magesi
22 Kabelo Mahlasela
80 Sphelele Majola
4 Makgoga T.
35 Matima M.
8 Mokone J. M.
38 Seseane A.
37 Thabang Sibanyoni
24 Mbali Tshabalala
Huấn luyện viên
Eric Tinkler
Owen Da Gama