Servette
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Basel

VĐQG Thụy Sĩ

Diễn biến - Kết quả Servette vs Basel

Servette Servette
Phút
Basel Basel
Quentin Maceiras Thay người
85'
Nunez T. Thay người
85'
Tiemoko Ouattara Thay người
78'
78'
Ghi bàn phạt đền Zan Celar
Samuel Mraz Thay người
69'
69'
Thay người Kazeem Aderemi Olaigbe
69'
Thay người Albian Ajeti
69'
Thay người Leo Leroy
22'
Thay người Coleen Louis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Servette VS Basel

Servette Servette
 Basel Basel
11
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
19
 
Sút bóng
 
12
4
 
Sút cầu môn
 
1
107
 
Tấn công
 
69
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
7
 
Cản bóng
 
4
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
58%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
42%
462
 
Chuyền bóng
 
359
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
85%
12
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Cứu thua
 
4
13
 
Tắc bóng
 
5
3
 
Rê bóng
 
3
13
 
Quả ném biên
 
20
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
13
 
Tắc bóng thành công
 
5
10
 
Cắt bóng
 
8
10
 
Tạt bóng thành công
 
5
16
 
Chuyền dài
 
21
1.11
 
Expected Goals (xG)
 
1.61

Đội hình xuất phát

Substitutes

78
Leo Besson
18
Mazikou B.
15
Burch M.
4
Rouiller S.
17
Mendes H.
14
Njoh L.
8
Cognat T.
6
Pedro Naressi
22
M.Lambourde
9
Stevanovic M.
97
Aye F.
Servette Servette 4-4-1-1
4-2-3-1 Basel  Basel
78
Leo Besson
18
Mazikou B.
15
Burch M.
4
Rouiller S.
17
Mendes H.
14
Njoh L.
8
Cognat T.
6
Pedro Naressi
22
M.Lambourde
9
Stevanovic M.
97
Aye F.
13
Salvi M.
6
Tsunemoto K.
24
Daniliuc F.
55
Victory A.
29
M.Cisse
5
Metinho
8
L.Małachowski Thorell
18
Sow A.
10
Shaqiri X.
7
Otele P.
9
Celar Z.

Substitutes

13
Salvi M.
6
Tsunemoto K.
24
Daniliuc F.
55
Victory A.
29
M.Cisse
5
Metinho
8
L.Małachowski Thorell
18
Sow A.
10
Shaqiri X.
7
Otele P.
9
Celar Z.
Đội hình dự bị
Servette Servette
Douline D. 28
Fomba L. 11
Maceiras Q. 23
Mraz S. 90
Nunez T. 41
T.Ouattara 77
Louis Rieder 44
Vincent A. 35
Basel Basel
14 Bacanin A.
22 Leroy L.
25 Louis C.
11 Olaigbe K.
4 Omeragic B.
49 Renato
21 Salah I.
3 Vouilloz N.
Huấn luyện viên
Thomas Häberli
Ludovic Magnin