Servette
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
St. Gallen

VĐQG Thụy Sĩ

Diễn biến - Kết quả Servette vs St. Gallen

Servette Servette
Phút
St. Gallen St. Gallen
90+3'
Thay người Nino Weibel
Houboulang Mendes Thẻ vàng
90+2'
90+1'
Thẻ vàng Lukas Daschner
86'
Thẻ vàng Tiemoko Ouattara
84'
Thay người Tiemoko Ouattara
Lamine Fomba Thay người
84'
Malek Ishuayed Sanchez Thay người
79'
72'
Thay người Antonio Verinac
72'
Thay người Malamine Efekele
72'
Thay người Joel Ruiz
Jérémy Guillemenot Thay người
58'
Junior Kadile Thay người
57'
David Douline Thẻ vàng
41'
22'
Thẻ vàng Hugo Vandermersch
Steve Rouiller Bàn thắng
6'
4'
Bàn thắng Christian Witzig

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Servette VS St. Gallen

Servette Servette
 St. Gallen St. Gallen
7
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Sút bóng
 
9
4
 
Sút cầu môn
 
4
113
 
Tấn công
 
98
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
2
 
Cản bóng
 
0
17
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
54%
 
TL kiểm soát bóng
 
46%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
393
 
Chuyền bóng
 
334
69%
 
TL chuyền bóng thành công
 
66%
15
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
3
14
 
Tắc bóng
 
16
8
 
Rê bóng
 
1
30
 
Quả ném biên
 
19
14
 
Tắc bóng thành công
 
16
11
 
Cắt bóng
 
9
6
 
Tạt bóng thành công
 
4
33
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Mall J.
18
Mazikou B.
19
Severin Y.
4
Rouiller S.
17
Mendes H.
14
Njoh L.
28
Douline D.
8
Cognat T.
36
Lopes T.
90
Mraz S.
9
Stevanovic M.
Servette Servette 4-4-2
3-1-4-2 St. Gallen  St. Gallen
1
Mall J.
18
Mazikou B.
19
Severin Y.
4
Rouiller S.
17
Mendes H.
14
Njoh L.
28
Douline D.
8
Cognat T.
36
Lopes T.
90
Mraz S.
9
Stevanovic M.
1
Zigi L. A.
3
Kleine-Bekel C. N.
4
Stanic J.
36
Okoroji C.
10
Daschner L.
28
Vandermersch H.
16
Gortler L.
11
Boukhalfa C.
7
Witzig C.
69
Besio D.
14
Balde A.

Substitutes

1
Zigi L. A.
3
Kleine-Bekel C. N.
4
Stanic J.
36
Okoroji C.
10
Daschner L.
28
Vandermersch H.
16
Gortler L.
11
Boukhalfa C.
7
Witzig C.
69
Besio D.
14
Balde A.
Đội hình dự bị
Servette Servette
J.Atangana 45
M.Aubert 40
Bronn D. 25
Fomba L. 11
Guillemenot J. 21
Ishuayed Sanchez M. 38
Kadile J. 10
Ondoua G. 5
St. Gallen St. Gallen
63 C.Konietzke
72 May C.
77 T.Ouattara
74 Ruiz J.
64 Stevanovic M.
19 Verinac A.
25 Watkowiak L.
66 Nino Weibel
Huấn luyện viên
Thomas Häberli
Enrico Maaben