Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 0)
Gamba Osaka

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Gamba Osaka Gamba Osaka
90+2'
Thẻ vàng Yamamoto T.
83'
Thay người Shinya Nakano
83'
Thay người Yamamoto T.
79'
Thẻ vàng Tokuma Suzuki
Kanta Chiba Thay người
77'
Sen Takagi Thay người
76'
75'
Bàn phản lưới nhà Yutaka Yoshida
Toshiki Takahashi Thay người
68'
Motoki Nishihara Thay người
68'
Jelani Reshaun Sumiyoshi Thẻ vàng
64'
61'
Bàn thắng Harumi Minamino
60'
Thay người Gaku Nawata
60'
Thay người Harumi Minamino
Masaki Yumiba Bàn thắng
58'
30'
Thay người Welton Felipe Paragua de Melo
Masaki Yumiba Thay người
19'
15'
Thẻ vàng Rin Mito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
 Gamba Osaka Gamba Osaka
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
12
 
Sút bóng
 
12
2
 
Sút cầu môn
 
3
122
 
Tấn công
 
106
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
3
 
Cản bóng
 
5
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
50%
 
TL kiểm soát bóng
 
50%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%
426
 
Chuyền bóng
 
451
80%
 
TL chuyền bóng thành công
 
80%
8
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
12
 
Tắc bóng
 
8
5
 
Rê bóng
 
6
30
 
Quả ném biên
 
16
13
 
Tắc bóng thành công
 
8
10
 
Cắt bóng
 
10
6
 
Tạt bóng thành công
 
3
1
 
Kiến tạo
 
1
21
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Umeda T.
25
Brunetti M.
15
Honda Y.
51
Sumiyoshi J. R.
28
Yoshida Y.
10
Bueno M.
6
Uno Z.
21
Matsuzaki K.
47
Shimamoto Y.
81
Kozuka K.
9
Oh Se-Hun
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-2-3-1
4-2-3-1 Gamba Osaka  Gamba Osaka
16
Umeda T.
25
Brunetti M.
15
Honda Y.
51
Sumiyoshi J. R.
28
Yoshida Y.
10
Bueno M.
6
Uno Z.
21
Matsuzaki K.
47
Shimamoto Y.
81
Kozuka K.
9
Oh Se-Hun
18
Rui Araki
19
Ikegaya G.
5
Miura G.
4
Nakatani S.
21
Hatsuse R.
16
Suzuki T.
27
Rin Mito
17
Yamashita R.
7
Usami T.
8
Meshino R.
23
Hummet D.

Substitutes

18
Rui Araki
19
Ikegaya G.
5
Miura G.
4
Nakatani S.
21
Hatsuse R.
16
Suzuki T.
27
Rin Mito
17
Yamashita R.
7
Usami T.
8
Meshino R.
23
Hummet D.
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Nishihara M. 44
Takahashi T. 38
Sen Takagi 70
Chiba K. 23
Oki Y. 1
Hasukawa S. 4
Kitazume K. 5
Ohata R. 97
Gamba Osaka Gamba Osaka
42 Minamino H.
38 Nawata G.
47 Nakano S.
36 Yamamoto T.
1 Higashiguchi M.
67 Sasaki S.
32 Yuki Yoshihara
35 Tono T.
Huấn luyện viên
Tadahiro Akiba
Dani Poyatos