Shimizu S-Pulse
Hiệp 2 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Vissel Kobe

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
Alfredo Stephens Thay người
90
83
Thay người Yuta Goke
Zento Uno Thay người
78
72
Thay người Jean Patric
Park Seung Wook Thay người
71
22
Thay người Boniface Uduka
19
Thẻ đỏ Tetsushi Yamakawa
Oh Se-Hun Phạt đền thành công
55
71
Thay người Kento Hamasaki
Toshiki Takahashi Thay người
78
83
Thay người Kaito Yamada
90
Thay người

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Vissel Kobe

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
 Vissel Kobe Vissel Kobe
9
 
Sút cầu môn
 
5
3
 
TL kiểm soát bóng
 
2
3
 
Sút bóng
 
1
10
 
Sút ngoài cầu môn
 
11
11
 
Tấn công
 
11
1
 
Việt vị
 
2

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Oki Y.
28
Yoshida Y.
15
Honda Y.
51
Sumiyoshi J. R.
39
Hidaka H.
23
Chiba K.
10
Bueno M.
81
Kozuka K.
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
49
Kitagawa K.
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-3-3
4-3-3 Vissel Kobe  Vissel Kobe
1
Oki Y.
28
Yoshida Y.
15
Honda Y.
51
Sumiyoshi J. R.
39
Hidaka H.
23
Chiba K.
10
Bueno M.
81
Kozuka K.
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
49
Kitagawa K.
1
Maekawa D.
23
Hirose R.
4
Yamakawa T.
3
Thuler
41
Nagato K.
7
Ideguchi Y.
25
Kuwasaki Y.
14
Inui T.
11
Muto Y.
29
Komatsu R.
13
Sasaki D.

Substitutes

1
Maekawa D.
23
Hirose R.
4
Yamakawa T.
3
Thuler
41
Nagato K.
7
Ideguchi Y.
25
Kuwasaki Y.
14
Inui T.
11
Muto Y.
29
Komatsu R.
13
Sasaki D.
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Park Seung-Wook 14
Kitazume K. 5
Matsuzaki K. 21
Yumiba M. 17
Ohata R. 97
Uno Z. 6
Takahashi T. 38
Stephens A. 50
Vissel Kobe Vissel Kobe
80 Nduka B.
43 Yamada K.
30 Kakeru Yamauchi
44 Hidaka M.
18 Ide H.
28 Kento Hamasaki
5 Goke Y.
26 Patric J.
Huấn luyện viên
Tadahiro Akiba
Takayuki Yoshida