20:00 ngày 11-04-2026
Siwelele
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
AmaZulu

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Siwelele vs AmaZulu

Siwelele Siwelele
Phút
AmaZulu AmaZulu
82'
Thay người Tebogo Mashigo
Aphiwe Baliti Thay người
80'
80'
Bàn thắng Mondli Mbanjwa
Mazibuko M. Thay người
79'
Siphelele Luthuli Thay người
79'
Maliele Vincent Pule Thẻ vàng
71'
70'
Thay người Mondli Mbanjwa
70'
Thay người Langelihle Mhlongo
70'
Thay người Andiswa Sithole
Kgaogelo Rathete Sekgota Thay người
69'
Bilal Baloyi Thay người
68'
60'
Thẻ vàng thứ hai Nkosikhona Radebe
Gape Moralo Thẻ vàng
44'
Maliele Vincent Pule Bàn thắng
30'
15'
Thẻ vàng Nkosikhona Radebe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Siwelele VS AmaZulu

Siwelele Siwelele
 AmaZulu AmaZulu
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
7
 
Sút bóng
 
5
2
 
Sút cầu môn
 
3
141
 
Tấn công
 
125
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
1
 
Cản bóng
 
0
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
52%
 
TL kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
401
 
Chuyền bóng
 
350
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
78%
9
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
5
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Tắc bóng
 
8
2
 
Rê bóng
 
5
24
 
Quả ném biên
 
26
5
 
Tắc bóng thành công
 
5
6
 
Cắt bóng
 
6
4
 
Tạt bóng thành công
 
1
40
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Goss Ricardo
3
Rapoo N.
33
Ndebele S.
4
Sanoka P.
22
Mfolozi Y.
6
Moralo G.
23
Margeman Grant
17
Ghampani L.
10
Pule M.
16
Potsane T.
20
Chibuike Ohizu
Siwelele Siwelele 4-2-3-1
3-4-3 AmaZulu  AmaZulu
13
Goss Ricardo
3
Rapoo N.
33
Ndebele S.
4
Sanoka P.
22
Mfolozi Y.
6
Moralo G.
23
Margeman Grant
17
Ghampani L.
10
Pule M.
16
Potsane T.
20
Chibuike Ohizu
1
Mzimela O.
5
Allan K.
12
Fielies T.
42
Mthethwa S.
14
Nkosikhona Radebe
19
Zikhali S.
17
Bern L.
4
Hanamub R.
2
Maqokola A.
21
Matlhoko T.
27
Ekstein H.

Substitutes

1
Mzimela O.
5
Allan K.
12
Fielies T.
42
Mthethwa S.
14
Nkosikhona Radebe
19
Zikhali S.
17
Bern L.
4
Hanamub R.
2
Maqokola A.
21
Matlhoko T.
27
Ekstein H.
Đội hình dự bị
Siwelele Siwelele
Baloyi B. 14
Lekalakala K. 42
Lepasa Z. 40
Luthuli S. 18
Mazibuko M. 41
Sekgota K. 26
Samukelo Xulu 30
AmaZulu AmaZulu
25 Dube W.
6 Siyanda Hlangabeza
10 Kutumela T.
20 Mashigo T.
15 Mbanjwa M.
3 Langelihle Mhlongo
31 Ofori R.
11 Sithole A.
Huấn luyện viên
Arthur Zwane