20:00 ngày 16-05-2026
Siwelele
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Magesi

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Siwelele vs Magesi

Siwelele Siwelele
Phút
Magesi Magesi
Gape Moralo Thay người
88'
82'
Thay người Bafedile Baloyi
Thato Reabetswe Letshedi Thay người
81'
Kieran Moloney Thay người
81'
Bàn thắng
77'
66'
Thay người Nyakala Raphadu
66'
Thay người Abbey Seseane
Bohlale Ngwato Thay người
58'
58'
Thay người Motsie Matima
47'
Thẻ vàng Lehlohonolo Mtshali
46'
Thay người Lehlohonolo Mtshali
Mazibuko M. Thẻ vàng
34'
12'
Thẻ vàng Samuel Mensah Darpoh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Siwelele VS Magesi

Siwelele Siwelele
 Magesi Magesi
7
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Sút bóng
 
7
2
 
Sút cầu môn
 
1
106
 
Tấn công
 
99
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
10
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
61%
 
TL kiểm soát bóng
 
39%
63%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
37%
402
 
Chuyền bóng
 
256
82%
 
TL chuyền bóng thành công
 
64%
13
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
1
15
 
Tắc bóng
 
9
5
 
Rê bóng
 
6
16
 
Quả ném biên
 
29
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
16
 
Tắc bóng thành công
 
9
5
 
Cắt bóng
 
6
9
 
Tạt bóng thành công
 
2
44
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Goss Ricardo
3
Rapoo N.
33
Ndebele S.
2
Mobbie N.
22
Mfolozi Y.
44
Maku L.
23
Margeman Grant
16
Potsane T.
41
Mazibuko M.
43
Jeza S.
17
Ghampani L.
Siwelele Siwelele 4-2-3-1
4-4-2 Magesi  Magesi
13
Goss Ricardo
3
Rapoo N.
33
Ndebele S.
2
Mobbie N.
22
Mfolozi Y.
44
Maku L.
23
Margeman Grant
16
Potsane T.
41
Mazibuko M.
43
Jeza S.
17
Ghampani L.
1
Chipezeze E.
50
Siyabonga Ndlozi
49
Diteboho Mofokeng
34
Mokone L.
11
Nyama T.
10
Vandala M.
6
Samuel Mensah Darpoh
5
Mariba K.
21
Chirambadare E.
37
Thabang Sibanyoni
39
Luthuli S.

Substitutes

1
Chipezeze E.
50
Siyabonga Ndlozi
49
Diteboho Mofokeng
34
Mokone L.
11
Nyama T.
10
Vandala M.
6
Samuel Mensah Darpoh
5
Mariba K.
21
Chirambadare E.
37
Thabang Sibanyoni
39
Luthuli S.
Đội hình dự bị
Siwelele Siwelele
Baloyi B. 14
Lekalakala K. 42
Lekay W. 19
Letshedi T. R. 36
Kieran Moloney 34
Moralo G. 6
Bohlale Ngwato 38
Samukelo Xulu 30
Magesi Magesi
80 Sphelele Majola
4 Makgoga T.
35 Matima M.
26 Lehlohonolo Mtshali
7 Muvhango K.
42 Nyakala Raphadu
38 Seseane A.
24 Mbali Tshabalala
Huấn luyện viên
Owen Da Gama