Slask Wroclaw
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 2)
Znicz Pruszkow

Division 1 Ba Lan

Diễn biến - Kết quả Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow

Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Phút
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Antoni Klimek Thay người
80'
78'
Thay người
78'
Thay người Adrian Kazimierczak
Timotej Jambor Thay người
70'
69'
Thay người Tymon Proczek
Michal Rosiak Bàn thắng
52'
36'
Bàn thắng Jaroslaw Jach
Yegor Matsenko Bàn thắng
31'
Michal Mokrzycki Thẻ vàng
12'
5'
Bàn thắng Daniel Bak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slask Wroclaw VS Znicz Pruszkow

Slask Wroclaw Slask Wroclaw
 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
10
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
24
 
Sút bóng
 
9
10
 
Sút cầu môn
 
6
138
 
Tấn công
 
79
103
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
14
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
65%
 
TL kiểm soát bóng
 
35%
65%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
35%
13
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
0
24
 
Quả ném biên
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Szromnik M.
44
Malec M.
5
Ba L.
33
Yegor Matsenko
27
Rosiak M.
16
Krzystof Kurowski
14
Michal Mokrzycki
15
Jorge Yriarte
7
Samiec-Talar P.
11
Marjanac L.
91
Banaszak P.
Slask Wroclaw Slask Wroclaw 4-3-1-2
3-4-2-1 Znicz Pruszkow  Znicz Pruszkow
25
Szromnik M.
44
Malec M.
5
Ba L.
33
Yegor Matsenko
27
Rosiak M.
16
Krzystof Kurowski
14
Michal Mokrzycki
15
Jorge Yriarte
7
Samiec-Talar P.
11
Marjanac L.
91
Banaszak P.
12
Piotr Misztal
25
Konieczny D.
5
Jach J.
99
Koprowski O.
22
Krystian Tabara
7
Sokol D.
20
Borecki M.
11
Pawel Moskwik
10
Bartlomiej Ciepiela
9
Radoslaw Majewski
29
Bak D.

Substitutes

12
Piotr Misztal
25
Konieczny D.
5
Jach J.
99
Koprowski O.
22
Krystian Tabara
7
Sokol D.
20
Borecki M.
11
Pawel Moskwik
10
Bartlomiej Ciepiela
9
Radoslaw Majewski
29
Bak D.
Đội hình dự bị
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Marko Dijakovic 4
Adam Ciucka 77
Klimek A. 47
Markowski D. 38
Yegor Sharabura 24
Wojtczak O. 26
Jambor T. 10
23
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
30 Yuzvak A.
6 Michal Pawlik
77 Filip Skladowski
3 Antoni Bartoszewicz
35 Aleksander Redliński
8 Proczek T.
21 Mak M.
17 Kazimierczak A.
Huấn luyện viên
Dariusz Kubicki