00:00 ngày 22-02-2026
Slavia Praha
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Slovan Liberec

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Slovan Liberec

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
Slovan Liberec Slovan Liberec
Michal Sadilek Thẻ vàng
90+6'
Erik Prekop Thay người
90+3'
David Zima Thay người
90+3'
82'
Thay người Milan Lexa
82'
Thay người Lukas Letenay
Stepan Chaloupek Thẻ vàng
79'
Muhammed Saracevi Thay người
76'
Youssoupha Sanyang Thay người
69'
Oscar Dorley Thay người
69'
69'
Thay người Josef Kozeluh
69'
Thay người Petr Julis
60'
Thay người Afolabi Soliu
Tomas Chory Ghi bàn phạt đền
59'
Tomas Chory Video hỗ trợ trọng tài
53'
45+3'
Video hỗ trợ trọng tài Petr Hodous
Mubarak Emmanuel Suleiman Video hỗ trợ trọng tài
40'
Tomas Chory Thẻ vàng
30'
Tomas Holes Thẻ vàng
26'
21'
Thẻ vàng Aziz Abdu Kayondo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Slovan Liberec

Slavia Praha Slavia Praha
 Slovan Liberec Slovan Liberec
12
 
Phạt góc
 
5
8
 
Phạt góc (HT)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Sút bóng
 
9
5
 
Sút cầu môn
 
2
82
 
Tấn công
 
82
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
4
 
Cản bóng
 
3
17
 
Đá phạt trực tiếp
 
16
54%
 
TL kiểm soát bóng
 
46%
57%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
43%
287
 
Chuyền bóng
 
254
71%
 
TL chuyền bóng thành công
 
64%
16
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
5
 
Tắc bóng
 
11
6
 
Rê bóng
 
2
25
 
Quả ném biên
 
28
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
5
 
Tắc bóng thành công
 
11
10
 
Cắt bóng
 
5
7
 
Tạt bóng thành công
 
6
27
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Stanek J.
18
Boril J.
2
Stepan Chaloupek
3
Holes T.
39
Jurasek D.
26
Schranz I.
23
Sadilek M.
14
Isife S.
45
Suleiman M. E.
13
Chytil M.
25
Chory T.
Slavia Praha Slavia Praha 3-4-1-2
4-2-3-1 Slovan Liberec  Slovan Liberec
36
Stanek J.
18
Boril J.
2
Stepan Chaloupek
3
Holes T.
39
Jurasek D.
26
Schranz I.
23
Sadilek M.
14
Isife S.
45
Suleiman M. E.
13
Chytil M.
25
Chory T.
40
Koubek T.
8
Icha M.
26
Masopust L.
16
Ange NGuessan
27
Kayondo A. A.
12
Stransky V.
30
Toumani Diakite
24
Dulay P.
20
Mahmic E.
5
Hodous P.
9
Masek L.

Substitutes

40
Koubek T.
8
Icha M.
26
Masopust L.
16
Ange NGuessan
27
Kayondo A. A.
12
Stransky V.
30
Toumani Diakite
24
Dulay P.
20
Mahmic E.
5
Hodous P.
9
Masek L.
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
Dorley O. 19
Isaiah C. 43
Kusej V. 9
Markovic J. 35
Mbodji Y. 12
Simion Michez 41
Prekop E. 31
Sanyang Y. 11
Zima D. 4
Slovan Liberec Slovan Liberec
17 Petr Julis
18 Josef Kozeluh
1 Krajcirik I.
21 Letenay L.
15 Milan Lexa
3 Mikula J.
33 Pesl L.
29 Rus D.
7 Soliu A.
28 Sychra V.
Huấn luyện viên
Jindrich Trpisovsky
Radoslav Kovac