20:00 ngày 26-07-2026
Slavia Praha
Đã kết thúc 5 - 1 Xem Live (4 - 1)
Synot Slovacko

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Synot Slovacko

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
Synot Slovacko Synot Slovacko
Mikulas Konecny Thẻ đỏ
90+5'
85'
Thay người Filip Hruska
Danijel Sturm Thẻ vàng
85'
81'
Thay người Jocelin Behiratche
Stepan Chaloupek Thay người
77'
77'
Thay người Martin Svidersky
Mojmir Chytil Ghi bàn phạt đền
75'
Lukas Provod Thay người
65'
Pavel Kacor Thay người
65'
Emmanuel Ayaosi Thay người
65'
60'
Thẻ đỏ Pavel Juroska
59'
Video hỗ trợ trọng tài Pavel Juroska
46'
Thay người Artur Dolznikov
46'
Thay người Niarchos Ioannis
Albert Labik Thay người
46'
Wiktor Nowak Bàn thắng
45+1'
Wiktor Nowak Thẻ vàng
42'
Adonija Ouanda Bàn thắng
35'
Jakub Kolisek Thẻ vàng
18'
Wiktor Nowak Bàn thắng
16'
Mojmir Chytil Bàn thắng
14'
12'
Bàn thắng Pavel Juroska

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Synot Slovacko

Slavia Praha Slavia Praha
 Synot Slovacko Synot Slovacko
5
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (HT)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
1
15
 
Sút bóng
 
5
10
 
Sút cầu môn
 
1
87
 
Tấn công
 
91
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
2
 
Cản bóng
 
0
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
22
61%
 
TL kiểm soát bóng
 
39%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
449
 
Chuyền bóng
 
311
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
74%
22
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Tắc bóng
 
11
9
 
Rê bóng
 
5
24
 
Quả ném biên
 
19
8
 
Tắc bóng thành công
 
11
9
 
Cắt bóng
 
6
3
 
Tạt bóng thành công
 
0
2
 
Kiến tạo
 
1
33
 
Chuyền dài
 
21
3.72
 
Expected Goals (xG)
 
0.61

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Markovic J.
42
Konecny M.
6
Ange NGuessan
3
Holes T.
45
Kolisek J.
30
Nowak W.
23
Sadilek M.
43
Pitak E.
10
Danijel Sturm
13
Chytil M.
18
Ouanda A.
Slavia Praha Slavia Praha 3-4-3
3-4-2-1 Synot Slovacko  Synot Slovacko
35
Markovic J.
42
Konecny M.
6
Ange NGuessan
3
Holes T.
45
Kolisek J.
30
Nowak W.
23
Sadilek M.
43
Pitak E.
10
Danijel Sturm
13
Chytil M.
18
Ouanda A.
33
Alexandr Urban
19
Tomas Kral
4
Andrej Stojchevski
23
Stepanek D.
2
Ndefe G.
26
Kostadinov T.
10
Travnik M.
15
Blahut P.
20
Havlik M.
77
Juroska P.
30
Puskac D.

Substitutes

33
Alexandr Urban
19
Tomas Kral
4
Andrej Stojchevski
23
Stepanek D.
2
Ndefe G.
26
Kostadinov T.
10
Travnik M.
15
Blahut P.
20
Havlik M.
77
Juroska P.
30
Puskac D.
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
Stepan Chaloupek 2
Toumani Diakite 22
Nazar Domchak 29
Isife S. 14
Kacor P. 32
Labik A. 9
Provod L. 17
Schranz I. 26
Suleiman M. E. 15
Vlcek T. 27
Synot Slovacko Synot Slovacko
27 Dolznikov A.
34 Pavel Halouska
29 Heca M.
11 Horsky F.
17 Hruska F.
24 Koscelnik M.
9 Marinelli A.
25 Ndubuisi P.
7 Niarchos I.
6 Svidersky M.
Huấn luyện viên
Jindrich Trpisovsky
Kamenik Jan