23:00 ngày 11-04-2026
Slovan Bratislava
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Spartak Trnava

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả Slovan Bratislava vs Spartak Trnava

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Phút
Spartak Trnava Spartak Trnava
90+6'
Thẻ vàng Filip Twardzik
90+3'
Thẻ vàng Luka Khorkheli
89'
Thay người Filip Twardzik
Ibrahim Rahim Bàn thắng
86'
83'
Bàn thắng Luka Khorkheli
Daiki Matsuoka Thay người
82'
Griger Adam Thay người
82'
74'
Thẻ vàng Roman Prochazka
73'
Thay người Abdulrahman Taiwo
73'
Thay người Luka Khorkheli
72'
Thẻ vàng Kristian Kostana
Ibrahim Rahim Thay người
69'
Peter Pokorny Thẻ vàng
69'
63'
Thay người Roman Prochazka
63'
Thay người Stefan Skrbo
63'
Thẻ vàng Erik Sabo
Sandro Cruz Thẻ vàng
62'
Svetozar Markovic Bàn thắng
54'
28'
Bàn thắng Hillary Gong Chukwah
8'
Thẻ vàng Marin Lausic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slovan Bratislava VS Spartak Trnava

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
 Spartak Trnava Spartak Trnava
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
13
 
Sút bóng
 
7
6
 
Sút cầu môn
 
2
96
 
Tấn công
 
81
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
3
 
Cản bóng
 
1
20
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
58%
 
TL kiểm soát bóng
 
42%
56%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
44%
427
 
Chuyền bóng
 
300
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
73%
17
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
3
11
 
Tắc bóng
 
8
2
 
Rê bóng
 
2
12
 
Quả ném biên
 
15
11
 
Tắc bóng thành công
 
9
7
 
Cắt bóng
 
6
5
 
Tạt bóng thành công
 
4
35
 
Chuyền dài
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Takac D.
57
Cruz S.
15
Markovic S.
12
Bajric K.
28
Blackman C.
8
Gajdos A.
3
Pokorny P.
18
Marcelli N.
10
Jankovic N.
11
Barseghyan T.
21
Mak R.
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 4-2-3-1
4-2-3-1 Spartak Trnava  Spartak Trnava
71
Takac D.
57
Cruz S.
15
Markovic S.
12
Bajric K.
28
Blackman C.
8
Gajdos A.
3
Pokorny P.
18
Marcelli N.
10
Jankovic N.
11
Barseghyan T.
21
Mak R.
72
Vantruba M.
3
Jureskin R.
52
Sabo E.
18
Gong H.
19
Kudlicka T.
17
Paur J.
91
Marin Lausic
11
Azango P.
15
Stojsavljevic L.
24
Kristian Kostana
93
Metsoko I.

Substitutes

72
Vantruba M.
3
Jureskin R.
52
Sabo E.
18
Gong H.
19
Kudlicka T.
17
Paur J.
91
Marin Lausic
11
Azango P.
15
Stojsavljevic L.
24
Kristian Kostana
93
Metsoko I.
Đội hình dự bị
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Griger A. 30
Ibrahim R. 5
Ignatenko D. 77
Kashia G. 4
Matsuoka D. 41
Trnovsky M. 31
Wimmer K. 6
Zuberu S. 23
Spartak Trnava Spartak Trnava
21 Karhan P.
30 Khorkheli L.
8 Moistsrapishvili G.
6 Prochazka R.
7 Stefan Skrbo
12 Taiwo A.
23 Twardzik F.
41 Patrik Vasil
Huấn luyện viên
Vladimir Weiss
Michal Gasparík