22:10 ngày 16-05-2026
Slovan Bratislava
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Zemplin Michalovce

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả Slovan Bratislava vs Zemplin Michalovce

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Phút
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
Andraz Sporar Thay người
90+1'
87'
Thay người Kalemi O.
Danylo Ignatenko Thẻ vàng
85'
82'
Thay người Abdul Zubairu
Mykola Kukharevych Thay người
74'
Daiki Matsuoka Thay người
74'
62'
Bàn thắng Ben Cottrell
Niko Jankovic Thay người
61'
Danylo Ignatenko Thay người
61'
46'
Bàn thắng Vasilios Theofanopoulos
46'
Thay người Vasilios Theofanopoulos
46'
Thay người Samuel Ramos

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slovan Bratislava VS Zemplin Michalovce

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
 Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Sút bóng
 
8
0
 
Sút cầu môn
 
3
93
 
Tấn công
 
57
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
0
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
6
 
Cản bóng
 
1
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
7
66%
 
TL kiểm soát bóng
 
34%
63%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
37%
499
 
Chuyền bóng
 
265
89%
 
TL chuyền bóng thành công
 
78%
7
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
0
6
 
Tắc bóng
 
12
5
 
Rê bóng
 
1
15
 
Quả ném biên
 
9
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
7
 
Tắc bóng thành công
 
13
7
 
Cắt bóng
 
9
4
 
Tạt bóng thành công
 
1
25
 
Chuyền dài
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Trnovsky M.
57
Cruz S.
15
Markovic S.
4
Kashia G.
28
Blackman C.
8
Gajdos A.
5
Ibrahim R.
3
Pokorny P.
7
Weiss V.
11
Barseghyan T.
21
Mak R.
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 4-2-3-1
3-4-3 Zemplin Michalovce  Zemplin Michalovce
31
Trnovsky M.
57
Cruz S.
15
Markovic S.
4
Kashia G.
28
Blackman C.
8
Gajdos A.
5
Ibrahim R.
3
Pokorny P.
7
Weiss V.
11
Barseghyan T.
21
Mak R.
1
Patrik Lukac
77
Tae-rang Park
26
Dzotsenidze T.
5
Volanakis P.
20
Luka Lemishko
80
Cottrell B.
66
Bednar M.
12
Bahi F.
40
Ahl H.
14
Kido Taylor-Hart
7
Brosnan K.

Substitutes

1
Patrik Lukac
77
Tae-rang Park
26
Dzotsenidze T.
5
Volanakis P.
20
Luka Lemishko
80
Cottrell B.
66
Bednar M.
12
Bahi F.
40
Ahl H.
14
Kido Taylor-Hart
7
Brosnan K.
Đội hình dự bị
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Jankovic N. 10
Kukharevych M. 9
Maros A. 29
Matsuoka D. 41
Sporar A. 99
Takac D. 71
Wimmer K. 6
Yirajang A. 14
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
69 Dula M.
16 Jakubech A.
42 Kalemi O.
21 Ramos S.
18 Vasilios Theofanopoulos
4 Zubairu A.
Huấn luyện viên
Vladimir Weiss
Anton Soltis