20:00 ngày 18-04-2026
Slovan Liberec
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Mlada Boleslav

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Slovan Liberec vs Mlada Boleslav

Slovan Liberec Slovan Liberec
Phút
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
87'
Thay người Jan Zika
86'
Thay người Dominik Mares
Jan Mikula Thay người
82'
75'
Thay người Matous Krulich
75'
Thay người Josef Kolarik
Ermin Mahmic Thay người
73'
Daniel Rus Thay người
73'
Lukas Masek Thay người
65'
61'
Thay người Daniel Langhamer
38'
Thẻ vàng Christophe Kabongo
Afolabi Soliu Thẻ vàng
31'
Aziz Abdu Kayondo Thẻ vàng
19'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slovan Liberec VS Mlada Boleslav

Slovan Liberec Slovan Liberec
 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Sút bóng
 
4
2
 
Sút cầu môn
 
1
79
 
Tấn công
 
84
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
8
 
Cản bóng
 
1
20
 
Đá phạt trực tiếp
 
20
40%
 
TL kiểm soát bóng
 
60%
40%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
60%
284
 
Chuyền bóng
 
447
78%
 
TL chuyền bóng thành công
 
81%
20
 
Phạm lỗi
 
20
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Tắc bóng
 
4
6
 
Rê bóng
 
12
22
 
Quả ném biên
 
27
10
 
Tắc bóng thành công
 
5
11
 
Cắt bóng
 
3
5
 
Tạt bóng thành công
 
0
23
 
Chuyền dài
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Koubek T.
27
Kayondo A. A.
16
Ange NGuessan
14
Drakpe A.
18
Josef Kozeluh
12
Stransky V.
8
Icha M.
7
Soliu A.
15
Milan Lexa
5
Hodous P.
99
Krollis R.
Slovan Liberec Slovan Liberec 4-2-3-1
4-2-3-1 Mlada Boleslav  Mlada Boleslav
40
Koubek T.
27
Kayondo A. A.
16
Ange NGuessan
14
Drakpe A.
18
Josef Kozeluh
12
Stransky V.
8
Icha M.
7
Soliu A.
15
Milan Lexa
5
Hodous P.
99
Krollis R.
59
Floder J.
32
Filip Matousek
3
Kralik M.
44
Karafiat O.
11
Hybs M.
7
Macek R.
19
Kozel D.
21
Subert M.
22
Sevcik M.
20
Solomon John
25
Kabongo C.

Substitutes

59
Floder J.
32
Filip Matousek
3
Kralik M.
44
Karafiat O.
11
Hybs M.
7
Macek R.
19
Kozel D.
21
Subert M.
22
Sevcik M.
20
Solomon John
25
Kabongo C.
Đội hình dự bị
Slovan Liberec Slovan Liberec
Petr Julis 17
Krajcirik I. 1
Letenay L. 21
Mahmic E. 20
Masek L. 9
Mikula J. 3
Rus D. 29
Filip Spatenka 11
Sutr J. 47
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
23 Klima J.
49 Kolarik J.
37 Matous Krulich
28 Langhamer D.
10 Lehky F.
24 Dominik Mares
77 Pech D.
15 Penner N.
42 Vorel V.
76 Zika J.
Huấn luyện viên
Radoslav Kovac
Ales Majer