23:00 ngày 18-04-2026
Sparta Prague
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 1)
FK Baumit Jablonec

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Sparta Prague vs FK Baumit Jablonec

Sparta Prague Sparta Prague
Phút
FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec
Pavel Kaderabek Thay người
80'
Albion Rrahmani Thay người
80'
79'
Thay người Ebrima Singhateh
Garang Kuol Thay người
73'
Matej Rynes Thay người
73'
73'
Thay người Samuel Obinaiah
Sivert Heggheim Mannsverk Thay người
64'
Jan Kuchta Bàn thắng
62'
57'
Thay người Martin Cedidla
57'
Thay người Filip Zorvan
46'
Thay người David Puskac
Lukas Haraslin Bàn thắng
37'
24'
Bàn thắng Sebastian Nebyla
Jan Kuchta Bàn thắng
21'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sparta Prague VS FK Baumit Jablonec

Sparta Prague Sparta Prague
 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
14
 
Sút bóng
 
7
7
 
Sút cầu môn
 
2
89
 
Tấn công
 
68
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
3
 
Cản bóng
 
3
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
58%
 
TL kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
41%
569
 
Chuyền bóng
 
303
90%
 
TL chuyền bóng thành công
 
75%
9
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
7
 
Tắc bóng
 
6
12
 
Rê bóng
 
6
19
 
Quả ném biên
 
17
7
 
Tắc bóng thành công
 
6
9
 
Cắt bóng
 
9
6
 
Tạt bóng thành công
 
2
15
 
Chuyền dài
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
J.Surovčík
30
Zeleny J.
25
Sorensen A.
19
Sevinsky A.
17
Sonne O.
5
Santiago Eneme
6
Kairinen K.
38
Sochurek H.
22
Haraslin L.
10
Kuchta J.
21
Grimaldo J.
Sparta Prague Sparta Prague 4-3-3
3-4-3 FK Baumit Jablonec  FK Baumit Jablonec
44
J.Surovčík
30
Zeleny J.
25
Sorensen A.
19
Sevinsky A.
17
Sonne O.
5
Santiago Eneme
6
Kairinen K.
38
Sochurek H.
22
Haraslin L.
10
Kuchta J.
21
Grimaldo J.
99
Klemen Mihelak
84
Pantalon R.
4
Tekijaski N.
14
Daniel Soucek
7
Chanturishvili V.
13
Sedlacek R.
6
Nelson Okeke
23
Sobol E.
77
Alegue A.
44
Jawo L.
25
Nebyla S.

Substitutes

99
Klemen Mihelak
84
Pantalon R.
4
Tekijaski N.
14
Daniel Soucek
7
Chanturishvili V.
13
Sedlacek R.
6
Nelson Okeke
23
Sobol E.
77
Alegue A.
44
Jawo L.
25
Nebyla S.
Đội hình dự bị
Sparta Prague Sparta Prague
Kaderabek P. 3
Daniel Kerl 61
Kuol G. 36
Mannsverk S. 20
Martinec J. 4
Panak F. 27
Rrahmani A. 9
Rynes M. 11
FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec
19 Chramosta J.
1 Hanus J.
17 Lavrincik S.
42 Matej Malensek
57 Novak F.
62 Obinaiah S.
24 Puskac D.
27 Ebrima Singhateh
8 Zorvan F.
Huấn luyện viên
Brian Priske
Lubos Kozel