23:00 ngày 25-07-2026
Spartak Trnava
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
MFK Skalica

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả Spartak Trnava vs MFK Skalica

Spartak Trnava Spartak Trnava
Phút
MFK Skalica MFK Skalica
90'
Thẻ vàng Damian Baris
82'
Thay người Martin Masik
81'
Thẻ vàng Martin Cernek
Erik Sabo Thay người
80'
Kudlicka Timotej Thẻ vàng
71'
65'
Thay người Martin Cernek
65'
Thay người Levan Nonikashvili
65'
Thay người
52'
Thẻ vàng Petr Pudhorocky
Roman Begala Thay người
46'
Luka Khorkheli Thay người
46'
Azango Philip Elayo Thay người
46'
Tijmen Wildeboer Thay người
46'
Damian Baris Bàn phản lưới nhà
45+6'
41'
Bàn thắng Petr Pudhorocky
Marin Lausic Thẻ vàng
37'
21'
Thay người Erik Riska
Kudlicka Timotej Video hỗ trợ trọng tài
6'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Spartak Trnava VS MFK Skalica

Spartak Trnava Spartak Trnava
 MFK Skalica MFK Skalica
4
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (HT)
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Sút bóng
 
9
6
 
Sút cầu môn
 
5
103
 
Tấn công
 
86
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
4
 
Cản bóng
 
3
20
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
59%
 
TL kiểm soát bóng
 
41%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
451
 
Chuyền bóng
 
302
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
68%
15
 
Phạm lỗi
 
20
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
6
14
 
Tắc bóng
 
8
9
 
Rê bóng
 
5
27
 
Quả ném biên
 
29
14
 
Tắc bóng thành công
 
8
8
 
Cắt bóng
 
5
6
 
Tạt bóng thành công
 
4
27
 
Chuyền dài
 
20
1.31
 
Expected Goals (xG)
 
0.62

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Vantruba M.
3
Carrion J.
16
Melos Bajrami
25
Mensah I.
27
Tomic M.
91
Marin Lausic
12
Strucka K. P.
19
Kudlicka T.
20
Filip Trello
18
Gong H.
17
Lorent Mehmeti
Spartak Trnava Spartak Trnava 4-2-3-1
4-1-4-1 MFK Skalica  MFK Skalica
72
Vantruba M.
3
Carrion J.
16
Melos Bajrami
25
Mensah I.
27
Tomic M.
91
Marin Lausic
12
Strucka K. P.
19
Kudlicka T.
20
Filip Trello
18
Gong H.
17
Lorent Mehmeti
39
Martin Junas
13
Sula S.
6
Karhan P.
26
Guinari P.
9
Morong A.
27
Baris D.
23
Daniel E.
21
Ravas A.
17
Petr Pudhorocky
8
Lukas Simko
7
Philip Onyedika

Substitutes

39
Martin Junas
13
Sula S.
6
Karhan P.
26
Guinari P.
9
Morong A.
27
Baris D.
23
Daniel E.
21
Ravas A.
17
Petr Pudhorocky
8
Lukas Simko
7
Philip Onyedika
Đội hình dự bị
Spartak Trnava Spartak Trnava
Roman Begala 5
Holik L. 4
Janacek M. 31
Khorkheli L. 30
Mikovic M. 29
Prochazka R. 6
Sabo E. 52
Tijmen Wildeboer 14
MFK Skalica MFK Skalica
34 Eshele E.
22 Holly M.
11 Krizan A.
19 Masik M.
18 Martin Nagy
10 Nonikashvili L.
91 Potocny R.
33 Erik Riska
Huấn luyện viên
Michal Gasparík
David Oulehla