20:30 ngày 18-04-2026
Spartak Trnava
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (3 - 0)
Zemplin Michalovce

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce

Spartak Trnava Spartak Trnava
Phút
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
Patrick Karhan Thay người
83'
Stefan Skrbo Thay người
72'
Lazar Stojsavljevic Thẻ vàng
71'
Michal Duris Thay người
55'
Kudlicka Timotej Thay người
55'
46'
Thay người Abdul Zubairu
46'
Thay người Ben Cottrell
46'
Thay người Samuel Ramos
Milos Kratochvil Thay người
46'
Idjessi Metsoko Thẻ vàng
42'
33'
Thay người Tomasz Walczak
Hillary Gong Chukwah Bàn thắng
30'
Luka Khorkheli Bàn thắng
15'
Luka Khorkheli Bàn thắng
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Spartak Trnava VS Zemplin Michalovce

Spartak Trnava Spartak Trnava
 Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
4
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
15
 
Sút bóng
 
12
5
 
Sút cầu môn
 
4
84
 
Tấn công
 
86
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
3
 
Cản bóng
 
4
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
60%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
40%
362
 
Chuyền bóng
 
282
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
74%
18
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Tắc bóng
 
11
10
 
Rê bóng
 
4
20
 
Quả ném biên
 
18
1
 
Tắc bóng thành công
 
1
7
 
Cắt bóng
 
9
5
 
Tạt bóng thành công
 
1
26
 
Chuyền dài
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Vantruba M.
3
Jureskin R.
15
Stojsavljevic L.
23
Twardzik F.
29
Mikovic M.
17
Paur J.
91
Marin Lausic
30
Khorkheli L.
8
Moistsrapishvili G.
18
Gong H.
93
Metsoko I.
Spartak Trnava Spartak Trnava 4-2-3-1
5-3-2 Zemplin Michalovce  Zemplin Michalovce
72
Vantruba M.
3
Jureskin R.
15
Stojsavljevic L.
23
Twardzik F.
29
Mikovic M.
17
Paur J.
91
Marin Lausic
30
Khorkheli L.
8
Moistsrapishvili G.
18
Gong H.
93
Metsoko I.
16
Jakubech A.
40
Ahl H.
27
Curma M.
66
Bednar M.
5
Volanakis P.
33
Christos Makrygiannis
14
Kido Taylor-Hart
61
Begala M.
42
Kalemi O.
20
Luka Lemishko
7
Brosnan K.

Substitutes

16
Jakubech A.
40
Ahl H.
27
Curma M.
66
Bednar M.
5
Volanakis P.
33
Christos Makrygiannis
14
Kido Taylor-Hart
61
Begala M.
42
Kalemi O.
20
Luka Lemishko
7
Brosnan K.
Đội hình dự bị
Spartak Trnava Spartak Trnava
Husar T. 26
Karhan P. 21
Kratochvil M. 14
Kudlicka T. 19
Stefan Skrbo 7
Taiwo A. 12
Tomic M. 27
Patrik Vasil 41
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
80 Cottrell B.
1 Patrik Lukac
31 Mihhailov N.
77 Tae-rang Park
21 Ramos S.
9 Tomasz Walczak
4 Zubairu A.
Huấn luyện viên
Michal Gasparík
Anton Soltis