21:00 ngày 16-05-2026
Sporting Charleroi
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Westerlo

VĐQG Bỉ

Diễn biến - Kết quả Sporting Charleroi vs Westerlo

Sporting Charleroi Sporting Charleroi
Phút
Westerlo Westerlo
Kevin Van Den Kerkhof Thẻ vàng
90+4'
Filip Szymczak Thay người
86'
85'
Bàn thắng Arthur Piedfort
83'
Thay người Thomas Van den Keybus
83'
Thay người Reda Laalaoui
Antoine Colassin Thẻ vàng
82'
77'
Thay người Enis Destan
Jakob Napoleon Romsaas Thay người
75'
Antoine Colassin Thay người
75'
63'
Thẻ vàng Nacho Ferri
Patrick Pflucke Thay người
57'
Yassine Khalifi Thay người
57'
Etienne Camara Thẻ vàng
41'
37'
Thẻ vàng Bryan Reynolds

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting Charleroi VS Westerlo

Sporting Charleroi Sporting Charleroi
 Westerlo Westerlo
8
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Sút bóng
 
13
2
 
Sút cầu môn
 
6
89
 
Tấn công
 
78
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
4
 
Cản bóng
 
2
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
50%
392
 
Chuyền bóng
 
384
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
88%
10
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Tắc bóng
 
4
9
 
Rê bóng
 
4
23
 
Quả ném biên
 
16
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
16
 
Tắc bóng thành công
 
16
2
 
Cắt bóng
 
11
10
 
Tạt bóng thành công
 
4
0
 
Kiến tạo
 
1
24
 
Chuyền dài
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Kone M.
24
Nzita M.
95
C.Keita
4
Ousou A.
27
Blum L.
5
Camara E.
22
Titraoui Y.
17
Bernier A.
10
P.Guiagon
3
Van Den Kerkhof K.
21
Scheidler A.
Sporting Charleroi Sporting Charleroi 4-2-3-1
4-2-3-1 Westerlo  Westerlo
30
Kone M.
24
Nzita M.
95
C.Keita
4
Ousou A.
27
Blum L.
5
Camara E.
22
Titraoui Y.
17
Bernier A.
10
P.Guiagon
3
Van Den Kerkhof K.
21
Scheidler A.
99
Jungdal A.
22
Reynolds B.
40
Bayram E.
5
Kimura S.
23
Mbamba-Muanda L.
34
Haspolat D.
46
A.Piedfort
38
Shunsuke Saito
13
Sakamoto I.
77
Alcocer J.
90
Nacho Ferri

Substitutes

99
Jungdal A.
22
Reynolds B.
40
Bayram E.
5
Kimura S.
23
Mbamba-Muanda L.
34
Haspolat D.
46
A.Piedfort
38
Shunsuke Saito
13
Sakamoto I.
77
Alcocer J.
90
Nacho Ferri
Đội hình dự bị
Sporting Charleroi Sporting Charleroi
Pflucke P. 14
Romsaas J. 8
Colassin A. 25
M.Delavallée 55
Gaudin J. 23
M.Boukamir 32
Boukamir A. 56
Szymczak F. 9
Westerlo Westerlo
12 Laalaoui R.
39 Van den Keybus T.
30 Van Langendonck K.
4 A.Lapage
33 Neustadter R.
8 Sydorchuk S.
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni
10 Patrao A.
Huấn luyện viên
Rik De Mil
Issame Charai