20:00 ngày 16-05-2026
Stellenbosch FC
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Orbit College

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Stellenbosch FC vs Orbit College

Stellenbosch FC Stellenbosch FC
Phút
Orbit College Orbit College
Lee Langeveldt Thay người
90+2'
89'
Thay người Ndumiso Ngiba
89'
Thay người Katlego Cwinyane
Faiz Abrahams Thay người
86'
Shakeel April Thay người
86'
Henri Stanic Thay người
86'
Ashley Cupido Thay người
69'
Chumani Butsaka Bàn thắng
67'
65'
Thay người Abdoulaye Mariko
Lebusa Mosa Thẻ vàng
55'
46'
Thay người Kgotso Masangane
34'
Thay người Atisang Batsi
Chumani Butsaka Bàn thắng
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stellenbosch FC VS Orbit College

Stellenbosch FC Stellenbosch FC
 Orbit College Orbit College
2
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Sút bóng
 
13
4
 
Sút cầu môn
 
1
79
 
Tấn công
 
66
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
2
 
Cản bóng
 
6
9
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
54%
 
TL kiểm soát bóng
 
46%
61%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
39%
422
 
Chuyền bóng
 
344
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
68%
17
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
8
0
 
Cứu thua
 
2
6
 
Tắc bóng
 
16
5
 
Rê bóng
 
4
14
 
Quả ném biên
 
29
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
7
 
Tắc bóng thành công
 
16
11
 
Cắt bóng
 
14
4
 
Tạt bóng thành công
 
2
18
 
Chuyền dài
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Masuluke O.
13
Tiwani A.
31
Lebusa Mosa
24
Thabo Brendon Moloisane
16
Godswill K.
33
Butsaka C.
19
Genino Tyrell Palace
5
Vuyolwethu Andrieas
34
Titus D.
11
Langelihle P.
37
Mabasa T.
Stellenbosch FC Stellenbosch FC 4-4-2
4-2-3-1 Orbit College  Orbit College
30
Masuluke O.
13
Tiwani A.
31
Lebusa Mosa
24
Thabo Brendon Moloisane
16
Godswill K.
33
Butsaka C.
19
Genino Tyrell Palace
5
Vuyolwethu Andrieas
34
Titus D.
11
Langelihle P.
37
Mabasa T.
16
Moerane S.
28
Vilakazi H.
23
Thabang Nhlapo
37
Karabo Mgeshane
19
Yanga Madiba
15
Thibedi Given
22
Lebohang Lesako
26
Kobamelo Setlhodi
25
Mabele S.
7
Khoto G.
31
Mahlatsi L.

Substitutes

16
Moerane S.
28
Vilakazi H.
23
Thabang Nhlapo
37
Karabo Mgeshane
19
Yanga Madiba
15
Thibedi Given
22
Lebohang Lesako
26
Kobamelo Setlhodi
25
Mabele S.
7
Khoto G.
31
Mahlatsi L.
Đội hình dự bị
Stellenbosch FC Stellenbosch FC
Shakeel April 77
Cupido A. 9
Jooste W. 66
Langeveldt L. 35
Wonderboy Makhubu 36
Mcaba A. 26
Olisa Ndah 99
Stanic H. 4
Orbit College Orbit College
40 Cwinyane K.
52 Mariko A.
51 Masangane K.
54 Mkhize S.
9 Modimoeng L.
30 Ndumiso Ngiba
1 Sabelo Nkomo
6 Axolile Noyo
Huấn luyện viên
Steve Barker