19:30 ngày 21-02-2026
Swindon
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh

Diễn biến - Kết quả Swindon vs Crewe Alexandra

Swindon Swindon
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
82'
Thay người Omar Bogle
Junior Hoilett Thay người
79'
Filozofe Mabete Thay người
79'
Joel McGregor Thay người
68'
Michael Oluwakorede Olakigbe Bàn thắng
64'
53'
Bàn thắng Josh March
Michael Oluwakorede Olakigbe Thay người
53'
Ollie Palmer Thay người
52'
Aaron Drinan Thẻ vàng
45+3'
45+2'
Bàn thắng Matus Holicek
37'
Thay người Adrien Thibaut
27'
Thẻ vàng Alfie Pond

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swindon VS Crewe Alexandra

Swindon Swindon
 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
7
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Sút bóng
 
7
2
 
Sút cầu môn
 
2
117
 
Tấn công
 
89
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
9
 
Cản bóng
 
3
7
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
45%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
55%
382
 
Chuyền bóng
 
297
72%
 
TL chuyền bóng thành công
 
68%
10
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
1
37
 
Đánh đầu
 
43
13
 
Đánh đầu thành công
 
27
0
 
Cứu thua
 
1
17
 
Tắc bóng
 
12
4
 
Rê bóng
 
3
37
 
Quả ném biên
 
18
24
 
Tắc bóng thành công
 
18
7
 
Cắt bóng
 
15
6
 
Tạt bóng thành công
 
4
1
 
Kiến tạo
 
2
26
 
Chuyền dài
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ripley C.
8
Clarke O.
22
J.Knight-Lebel
6
Ball J.
26
J.Batty
18
Kilkenny G.
7
Nichols T.
19
J.Snowdon
21
Scanlon J.
23
Drinan A.
24
Holman F.
Swindon Swindon 3-4-3
3-4-2-1 Crewe Alexandra  Crewe Alexandra
1
Ripley C.
8
Clarke O.
22
J.Knight-Lebel
6
Ball J.
26
J.Batty
18
Kilkenny G.
7
Nichols T.
19
J.Snowdon
21
Scanlon J.
23
Drinan A.
24
Holman F.
41
Lawlor I.
18
Connolly J.
5
Demetriou M.
25
Pond A.
2
L.Billington
17
M.Holíček
23
Powell J.
3
Hutchinson R.
26
T.O'Reilly
20
C.Agius
24
March J.

Substitutes

41
Lawlor I.
18
Connolly J.
5
Demetriou M.
25
Pond A.
2
L.Billington
17
M.Holíček
23
Powell J.
3
Hutchinson R.
26
T.O'Reilly
20
C.Agius
24
March J.
Đội hình dự bị
Swindon Swindon
F.Mabete 3
Palmer O. 28
Joel McGregor 33
Ochsenham D. 29
Ward L. 12
Borland A. 25
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
9 Bogle O.
28 Owen Taylor
14 C.Finney
1 T.Booth
30 Dancey S.
32 Moore L.
Huấn luyện viên
Ian Holloway
Lee Bell