23:00 ngày 11-04-2026
Synot Slovacko
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
Hradec Kralove

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Synot Slovacko vs Hradec Kralove

Synot Slovacko Synot Slovacko
Phút
Hradec Kralove Hradec Kralove
90+1'
Thay người Elione Neto
89'
Thay người Marko Regza
87'
Bàn thắng Ondrej Mihalik
Jan Suchan Thay người
81'
79'
Thay người Daniel Trubac
Tomas Huk Thẻ vàng
76'
72'
Thẻ vàng Jakub Kucera
Michal Krmencik Thẻ vàng
71'
65'
Thay người Mick van Buren
Milan Petrzela Thay người
63'
Daniel Barat Thay người
63'
56'
Bàn thắng Ondrej Mihalik
Michal Krmencik Thay người
51'
Tomas Huk Thay người
46'
45+4'
Bàn thắng Martin Suchomel
Adonija Ouanda Bàn thắng
27'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Synot Slovacko VS Hradec Kralove

Synot Slovacko Synot Slovacko
 Hradec Kralove Hradec Kralove
1
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Sút bóng
 
11
2
 
Sút cầu môn
 
6
85
 
Tấn công
 
83
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
1
 
Cản bóng
 
1
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
55%
 
TL kiểm soát bóng
 
45%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
485
 
Chuyền bóng
 
385
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
73%
10
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
7
 
Tắc bóng
 
9
3
 
Rê bóng
 
6
16
 
Quả ném biên
 
24
8
 
Tắc bóng thành công
 
9
6
 
Cắt bóng
 
9
0
 
Tạt bóng thành công
 
6
25
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Heca M.
2
Ndefe G.
3
Rundic M.
5
Vasko F.
15
Blahut P.
72
Horak R.
6
Svidersky M.
23
Reinberk P.
26
Kostadinov T.
27
Ouanda A.
20
Havlik M.
Synot Slovacko Synot Slovacko 3-4-1-2
3-4-3 Hradec Kralove  Hradec Kralove
29
Heca M.
2
Ndefe G.
3
Rundic M.
5
Vasko F.
15
Blahut P.
72
Horak R.
6
Svidersky M.
23
Reinberk P.
26
Kostadinov T.
27
Ouanda A.
20
Havlik M.
12
Zadrazil A.
7
Jakub Uhrincat
5
Cihak F.
25
Frantisek Cech
3
Suchomel M.
16
Darida V.
11
Dancak S.
26
Horak D.
58
Vlkanova A.
17
Mihalik O.
28
Kucera J.

Substitutes

12
Zadrazil A.
7
Jakub Uhrincat
5
Cihak F.
25
Frantisek Cech
3
Suchomel M.
16
Darida V.
11
Dancak S.
26
Horak D.
58
Vlkanova A.
17
Mihalik O.
28
Kucera J.
Đội hình dự bị
Synot Slovacko Synot Slovacko
Danicek V. 28
Fiala A. 16
Huk T. 22
Krmencik M. 21
Marinelli A. 9
Jonathan Mulder 18
Petrzela M. 11
Jan Suchan 17
Travnik M. 10
Alexandr Urban 33
Hradec Kralove Hradec Kralove
14 Hodek J.
77 Kubr L.
2 Ludvicek D.
19 Elione Neto
18 Regza M.
27 Trubac D.
20 Matyas Vagner
10 van Buren M.
1 Patrik Vizek
8 Zentrich V.
Huấn luyện viên
Kamenik Jan
David Horejs