21:00 ngày 21-02-2026
Synot Slovacko
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Pardubice

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Synot Slovacko vs Pardubice

Synot Slovacko Synot Slovacko
Phút
Pardubice Pardubice
Martin Svidersky Thay người
90'
Alan Marinelli Bàn thắng
89'
83'
Thay người Vojtech Patrak
Roman Horak Thay người
77'
Alan Marinelli Thay người
77'
Daniel Tetour Thẻ vàng
74'
71'
Thay người Filip Vecheta
Tomas Huk Thay người
61'
Adonija Ouanda Thay người
61'
59'
Video hỗ trợ trọng tài Daniel Smekal
46'
Thay người Tomas Solil
46'
Thay người Samuel Kopasek
Jan Suchan Bàn thắng
30'
29'
Thẻ vàng Tomas Jelinek
18'
Thay người Tomas Jelinek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Synot Slovacko VS Pardubice

Synot Slovacko Synot Slovacko
 Pardubice Pardubice
4
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Sút bóng
 
18
3
 
Sút cầu môn
 
5
84
 
Tấn công
 
95
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
1
 
Cản bóng
 
7
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
41%
 
TL kiểm soát bóng
 
59%
43%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
57%
327
 
Chuyền bóng
 
449
67%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
7
 
Tắc bóng
 
3
5
 
Rê bóng
 
5
19
 
Quả ném biên
 
31
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
7
 
Tắc bóng thành công
 
4
14
 
Cắt bóng
 
11
2
 
Tạt bóng thành công
 
13
12
 
Chuyền dài
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Heca M.
4
Andrej Stojchevski
3
Rundic M.
2
Ndefe G.
15
Blahut P.
8
Tetour D.
26
Kostadinov T.
23
Reinberk P.
24
Juroska P.
17
Jan Suchan
20
Havlik M.
Synot Slovacko Synot Slovacko 3-4-3
3-4-3 Pardubice  Pardubice
29
Heca M.
4
Andrej Stojchevski
3
Rundic M.
2
Ndefe G.
15
Blahut P.
8
Tetour D.
26
Kostadinov T.
23
Reinberk P.
24
Juroska P.
17
Jan Suchan
20
Havlik M.
99
Luka Kharatishvili
32
Konecny M.
43
Noslin J.
5
Hamza J.
15
Emmanuel Godwin
19
Hlavaty M.
26
Simek S.
25
Mahuta R.
90
Botos G.
9
Smekal D.
28
Tanko A.

Substitutes

99
Luka Kharatishvili
32
Konecny M.
43
Noslin J.
5
Hamza J.
15
Emmanuel Godwin
19
Hlavaty M.
26
Simek S.
25
Mahuta R.
90
Botos G.
9
Smekal D.
28
Tanko A.
Đội hình dự bị
Synot Slovacko Synot Slovacko
Horak R. 72
Huk T. 22
Krmencik M. 21
Marinelli A. 9
Jonathan Mulder 18
Ouanda A. 27
Petrzela M. 11
Svidersky M. 6
Alexandr Urban 33
Vasko F. 5
Pardubice Pardubice
16 Jelinek T.
39 Kopasek S.
17 Krobot L.
30 Mandous A.
18 Misek S.
8 Patrak V.
92 Bogdan Slyubyk
24 Solil T.
12 Tredl J.
10 Vecheta F.
Huấn luyện viên
Kamenik Jan
David Strihavka