22:00 ngày 16-05-2026
Teplice
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Dukla Praha

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Teplice vs Dukla Praha

Teplice Teplice
Phút
Dukla Praha Dukla Praha
Hopi I. Bàn thắng
90+5'
89'
Thẻ đỏ Eric Hunal
Nojus Audinis Thay người
87'
Matej Naprstek Thẻ vàng
86'
83'
Thay người Tomas Pekhart
83'
Thay người Dominik Hasek
Jan Fortelny Bàn thắng
74'
70'
Thẻ vàng Daniel Kozma
65'
Thẻ đỏ Milla Prince
Hopi I. Thay người
61'
Jan Fortelny Thay người
60'
60'
Thay người Dario Kreiker
Matej Naprstek Thay người
46'
Matej Riznic Thay người
46'
Josef Svanda Thẻ vàng
32'
25'
Video hỗ trợ trọng tài Dantaye Gilbert
Matous Trmal Thẻ vàng
2'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Teplice VS Dukla Praha

Teplice Teplice
 Dukla Praha Dukla Praha
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
2
8
 
Sút bóng
 
13
4
 
Sút cầu môn
 
3
107
 
Tấn công
 
105
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
2
 
Cản bóng
 
4
21
 
Đá phạt trực tiếp
 
21
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
55%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
45%
391
 
Chuyền bóng
 
301
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
74%
21
 
Phạm lỗi
 
21
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Tắc bóng
 
5
6
 
Rê bóng
 
6
16
 
Quả ném biên
 
16
6
 
Tắc bóng thành công
 
5
4
 
Cắt bóng
 
11
3
 
Tạt bóng thành công
 
1
24
 
Chuyền dài
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Trmal M.
35
Radosta M.
28
Vecerka D.
17
Denis Halinsky
23
Marecek L.
37
Marecek D.
6
Michal Bilek
16
Kodes P.
3
Josef Svanda
7
Zlatohlavek T.
11
Kozak M.
Teplice Teplice 4-4-2
4-2-3-1 Dukla Praha  Dukla Praha
29
Trmal M.
35
Radosta M.
28
Vecerka D.
17
Denis Halinsky
23
Marecek L.
37
Marecek D.
6
Michal Bilek
16
Kodes P.
3
Josef Svanda
7
Zlatohlavek T.
11
Kozak M.
59
Backovsky H.
39
Daniel Kozma
4
Hunal E.
22
Traore M. T.
37
Pourzitidis M.
5
Velasquez D.
14
Samson Tijani
10
Mikus R.
15
Dantaye Gilbert
19
Cermak M.
11
Prince M.

Substitutes

59
Backovsky H.
39
Daniel Kozma
4
Hunal E.
22
Traore M. T.
37
Pourzitidis M.
5
Velasquez D.
14
Samson Tijani
10
Mikus R.
15
Dantaye Gilbert
19
Cermak M.
11
Prince M.
Đội hình dự bị
Teplice Teplice
Fortelny J. 8
Fully E. 18
Hopi I. 21
Jakubko J. 5
Lichtenberg K. 31
Richard Ludha 33
Naprstek M. 12
Pulkrab M. 10
Riznic M. 25
Takacs L. 22
Dukla Praha Dukla Praha
25 Hanousek Mar.
18 Hasek D.
31 Jagrik A.
47 Kreiker D.
17 Pekhart T.
6 Penxa L.
3 Sehovic Z.
23 Svozil J.
28 Unusic B.
20 Zitny M.
Huấn luyện viên
Zdenko Frtala
Petr Rada