21:00 ngày 13-12-2025
Teplice
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Synot Slovacko

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Teplice vs Synot Slovacko

Teplice Teplice
Phút
Synot Slovacko Synot Slovacko
Robert Jukl Thay người
90+1'
89'
Thay người Daniel Barat
Daniel Marecek Bàn thắng
84'
82'
Thẻ vàng Michal Krmencik
Yegor Tsykalo Thay người
81'
77'
Thay người Gigli Ndefe
77'
Thay người Kim Seung-Bin
77'
Thay người Michal Krmencik
Benjamin Nyarko Thay người
65'
Matej Naprstek Thay người
65'
Michal Bilek Phạt đền thất bại
53'
41'
Thẻ vàng Michal Travnik
40'
Thẻ vàng Jonathan Mulder

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Teplice VS Synot Slovacko

Teplice Teplice
 Synot Slovacko Synot Slovacko
8
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Sút bóng
 
9
4
 
Sút cầu môn
 
1
85
 
Tấn công
 
100
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
2
 
Cản bóng
 
3
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
10
39%
 
TL kiểm soát bóng
 
61%
41%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
59%
277
 
Chuyền bóng
 
444
70%
 
TL chuyền bóng thành công
 
80%
11
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Tắc bóng
 
7
3
 
Rê bóng
 
7
20
 
Quả ném biên
 
22
1
 
Sút trúng cột dọc
 
1
8
 
Tắc bóng thành công
 
7
6
 
Cắt bóng
 
10
3
 
Tạt bóng thành công
 
3
14
 
Chuyền dài
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Trmal M.
28
Vecerka D.
17
Denis Halinsky
34
Audinis N.
25
Riznic M.
37
Marecek D.
6
Michal Bilek
35
Radosta M.
20
Trubac D.
46
Auta J.
11
Kozak M.
Teplice Teplice 3-4-1-2
4-3-3 Synot Slovacko  Synot Slovacko
29
Trmal M.
28
Vecerka D.
17
Denis Halinsky
34
Audinis N.
25
Riznic M.
37
Marecek D.
6
Michal Bilek
35
Radosta M.
20
Trubac D.
46
Auta J.
11
Kozak M.
29
Heca M.
7
Koscelnik M.
3
Rundic M.
5
Vasko F.
18
Jonathan Mulder
10
Travnik M.
8
Tetour D.
20
Havlik M.
15
Blahut P.
28
Danicek V.
11
Petrzela M.

Substitutes

29
Heca M.
7
Koscelnik M.
3
Rundic M.
5
Vasko F.
18
Jonathan Mulder
10
Travnik M.
8
Tetour D.
20
Havlik M.
15
Blahut P.
28
Danicek V.
11
Petrzela M.
Đội hình dự bị
Teplice Teplice
Emmer J. 21
Fortelny J. 8
Jakubko J. 5
Jukl R. 19
Lichtenberg K. 31
Richard Ludha 33
Naprstek M. 12
Benjamin Nyarko 27
Josef Svanda 3
Yegor Tsykalo 16
Synot Slovacko Synot Slovacko
31 Borek J.
25 Hamza J.
77 Kim Seung-Bin
21 Krmencik M.
9 Marinelli A.
2 Ndefe G.
23 Reinberk P.
6 Svidersky M.
Huấn luyện viên
Zdenko Frtala
Kamenik Jan