Tochigi SC
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 0)
Vegalta Sendai

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Tochigi SC vs Vegalta Sendai

Tochigi SC Tochigi SC
Phút
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Taichi Aoshima Thay người
89'
Kisho Yano Thay người
89'
88'
Thay người Yu Nakada
84'
Thay người
Haruki Tsutsumi Thay người
80'
80'
Thẻ vàng Sena Igarashi
78'
Thẻ vàng Hiroto Iwabuchi
Shunya Suzuki Thay người
76'
76'
Bàn thắng
Kenneth Otabor Thay người
71'
69'
Bàn thắng Hiroto Iwabuchi
66'
Thay người
46'
Thay người Hidetoshi Takeda
46'
Thay người Hiroto Iwabuchi
45+1'
Thẻ vàng
Katsuya Nakano Bàn thắng
22'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi SC VS Vegalta Sendai

Tochigi SC Tochigi SC
 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
2
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Sút bóng
 
16
4
 
Sút cầu môn
 
6
86
 
Tấn công
 
85
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
43%
 
TL kiểm soát bóng
 
57%
38%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Yui Inokoshi
25
Iwasaki H.
5
Yanagi Y.
4
Sato S.
7
Rennosuke Kawana
40
Soma Meshino
47
Haruto Yoshino
13
Osone K.
10
Igarashi T.
81
Nakano K.
77
Nishino T.
Tochigi SC Tochigi SC 3-4-2-1
3-1-4-2 Vegalta Sendai  Vegalta Sendai
71
Yui Inokoshi
25
Iwasaki H.
5
Yanagi Y.
4
Sato S.
7
Rennosuke Kawana
40
Soma Meshino
47
Haruto Yoshino
13
Osone K.
10
Igarashi T.
81
Nakano K.
77
Nishino T.
33
Hayashi A.
22
Takada R.
5
Sugata M.
44
Inoue S.
6
Matsui R.
37
Sugiyama Y.
10
Kamada H.
7
Araki S.
2
Igarashi S.
34
Furuya A.
9
Miyazaki K.

Substitutes

33
Hayashi A.
22
Takada R.
5
Sugata M.
44
Inoue S.
6
Matsui R.
37
Sugiyama Y.
10
Kamada H.
7
Araki S.
2
Igarashi S.
34
Furuya A.
9
Miyazaki K.
Đội hình dự bị
Tochigi SC Tochigi SC
Shunya Suzuki 14
Haruki Tsutsumi 15
Sakuraba R. 21
Tomoki Tabata 26
Sugimori K. 17
Taichi Aoshima 11
Hogara Shoji 19
Yano K. 29
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
27 Hiroto Iwabuchi
15 Sota Minami
29 Matsuzawa K.
42 Ishii H.
3 Okuyama M.
20 Nakada Y.
11 Kobayashi K.
4 Yutani Azuri
Huấn luyện viên
Shinji Kobayashi
Yoshiro Moriyama