Vanraure Hachinohe FC
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Tochigi SC

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
3-2
Phạt đền thất bại Kota Osone
Ryuji Sawakami Phạt đền thất bại
3-2
3-2
Ghi bàn phạt đền
Shoma Otoizumi Ghi bàn phạt đền
3-1
2-1
Phạt đền thất bại Yuto Kimura
Fumiya Unoki Ghi bàn phạt đền
2-1
1-1
Ghi bàn phạt đền Katsuya Nakano
Ryusei Takao Ghi bàn phạt đền
1-0
0-0
Phạt đền thất bại Yasutaka Yanagi
90+3'
Thay người Yuto Kimura
90+3'
Thay người Yasutaka Yanagi
88'
Thay người Kisho Yano
Yuta Inami Thay người
86'
78'
Thay người Kaito Abe
Ryusei Takao Thay người
78'
Fumiya Unoki Thay người
78'
65'
Thẻ vàng Haruki Tsutsumi
59'
Thẻ vàng Hiroshi Iwasaki
39'
Thẻ vàng Katsuya Nakano
28'
Thẻ vàng Tomoki Tabata

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vanraure Hachinohe FC VS Tochigi SC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
 Tochigi SC Tochigi SC
7
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (HT)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
7
 
Sút bóng
 
3
3
 
Sút cầu môn
 
0
77
 
Tấn công
 
84
104
 
Tấn công nguy hiểm
 
85
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
52%
 
TL kiểm soát bóng
 
48%
47%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Shogo Onishi
3
Sawada Y.
2
Hiramatsu W.
11
Hiroto Yukie
34
Takayoshi S.
8
Shoma Otoizumi
80
Nagata K.
17
Yuta Sato
5
Daisuke Inazumi
10
Ryuji Sawakami
7
Aoi Sato
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC 3-1-4-2
3-4-2-1 Tochigi SC  Tochigi SC
13
Shogo Onishi
3
Sawada Y.
2
Hiramatsu W.
11
Hiroto Yukie
34
Takayoshi S.
8
Shoma Otoizumi
80
Nagata K.
17
Yuta Sato
5
Daisuke Inazumi
10
Ryuji Sawakami
7
Aoi Sato
1
Kawata S.
26
Tomoki Tabata
24
Ryusei Tabata
25
Iwasaki H.
13
Osone K.
15
Haruki Tsutsumi
27
Taishi Nagai
7
Rennosuke Kawana
81
Nakano K.
17
Sugimori K.
9
Kondo K.

Substitutes

1
Kawata S.
26
Tomoki Tabata
24
Ryusei Tabata
25
Iwasaki H.
13
Osone K.
15
Haruki Tsutsumi
27
Taishi Nagai
7
Rennosuke Kawana
81
Nakano K.
17
Sugimori K.
9
Kondo K.
Đội hình dự bị
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Takao R. 9
Inami Y. 30
Yusuke Taniguchi 25
Haruki Shirai 41
Shinnosuke Suzuki 4
Mizuki Kaburaki 16
Nakano S. 99
Kurisawa R. 24
Tochigi SC Tochigi SC
29 Yano K.
5 Yanagi Y.
37 Kimura Y.
31 Shuhei Shikano
4 Sato S.
39 Yagi K.
19 Hogara Shoji
Huấn luyện viên
Nobuhiro Ishizaki
Shinji Kobayashi