Vejle
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (0 - 3)
Fredericia

VĐQG Đan Mạch

Diễn biến - Kết quả Vejle vs Fredericia

Vejle Vejle
Phút
Fredericia Fredericia
Lasse Nielsen Thẻ vàng
90'
79'
Thay người Kristian Pedersen
Abdoulaye Camara Thay người
76'
Christian Gammelgaard Bàn thắng
76'
71'
Thay người Kudsk Jeppe
70'
Thay người Pyndt Andreas
70'
Thay người Sofus Johannesen
Lasse Flo Thay người
62'
61'
Thẻ vàng Gustav Marcussen
Wahid Faghir Bàn thắng
55'
Enggard Mads Thay người
46'
45+4'
Thẻ vàng Adam Andersen
34'
Bàn thắng William Madsen
30'
Bàn thắng Friday Ubi Etim
Andrew Hjulsager Thẻ vàng
22'
19'
Bàn thắng Jonatan Lindekilde

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vejle VS Fredericia

Vejle Vejle
 Fredericia Fredericia
10
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Sút bóng
 
8
8
 
Sút cầu môn
 
6
213
 
Tấn công
 
135
300
 
Tấn công nguy hiểm
 
131
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
5
 
Cản bóng
 
1
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
65%
 
TL kiểm soát bóng
 
35%
57%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
43%
493
 
Chuyền bóng
 
277
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
69%
13
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
16
 
Tắc bóng
 
8
7
 
Rê bóng
 
7
32
 
Quả ném biên
 
19
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
16
 
Tắc bóng thành công
 
8
6
 
Cắt bóng
 
13
8
 
Tạt bóng thành công
 
2
34
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Vekic I.
5
Lund Jensen V.
4
Nielsen L.
13
Velkov S.
16
T.Bach
6
Vestergaard M.
19
Faghir W.
2
Gundelund T.
17
Hjulsager A.
18
Jacobsen A.
7
Gammelgaard C.
Vejle Vejle 3-4-3
4-2-3-1 Fredericia  Fredericia
1
Vekic I.
5
Lund Jensen V.
4
Nielsen L.
13
Velkov S.
16
T.Bach
6
Vestergaard M.
19
Faghir W.
2
Gundelund T.
17
Hjulsager A.
18
Jacobsen A.
7
Gammelgaard C.
90
V.Birksø
12
Crone S.
3
Adam Andersen
5
F.Rieper
21
J.Lindekilde
8
J.Jessen
6
Winther F.
13
Madsen W.
7
G.Marcussen
25
Etim F.
97
Buch O.

Substitutes

90
V.Birksø
12
Crone S.
3
Adam Andersen
5
F.Rieper
21
J.Lindekilde
8
J.Jessen
6
Winther F.
13
Madsen W.
7
G.Marcussen
25
Etim F.
97
Buch O.
Đội hình dự bị
Vejle Vejle
Camara A. 20
Enggaard M. 30
L.Flø 23
Jakobsen T. H. 24
Jensen M. 36
Luka Latsabidze 15
Ravn S. 26
Sorensen C. 3
Fredericia Fredericia
19 Dall E.
42 Green E.
29 Hell M.
16 Johannesen S.
4 Kudsk J.
24 Pedersen K.
18 Pyndt A.
10 Simonsen E.
Huấn luyện viên
Mihai Teja
Michael Hansen