Ventforet Kofu
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (2 - 0)
AC Nagano Parceiro

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs AC Nagano Parceiro

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
Hayata Mizuno Thẻ vàng
90+1'
Staccioli M. Thay người
84'
79'
Thay người Shun Osaki
79'
Thay người Shuntaro Koga
Hayata Mizuno Thay người
74'
Kotatsu Kumakura Thay người
74'
65'
Thay người Keisuke Yoshida
59'
Thay người
Kazushi Fujii Thẻ vàng
52'
46'
Thay người Shu Yoshizawa
Yamato Naito Bàn thắng
40'
31'
Thẻ vàng Hayato Hasegawa
Yamato Naito Bàn thắng
24'
Yamato Naito Thay người
18'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS AC Nagano Parceiro

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
6
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Sút bóng
 
4
5
 
Sút cầu môn
 
1
92
 
Tấn công
 
83
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
51%
 
TL kiểm soát bóng
 
49%
50%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Kawata K.
44
Fukui K.
2
Miki Inoue
22
Koide Y.
21
Araki S.
45
Yasuda K.
25
Seigo Takei
26
Keisuke Sato
42
Fujii K.
29
Oshima K.
9
Mitsuhira K.
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3-4-2-1
4-4-2 AC Nagano Parceiro  AC Nagano Parceiro
1
Kawata K.
44
Fukui K.
2
Miki Inoue
22
Koide Y.
21
Araki S.
45
Yasuda K.
25
Seigo Takei
26
Keisuke Sato
42
Fujii K.
29
Oshima K.
9
Mitsuhira K.
1
Ken Tajiri
30
Ei Gyotoku
7
Ono Y.
99
Tsukegi Y.
25
Kosuke Tanaka
33
Kazuya Ando
77
Morita Daichi
6
Hayato Hasegawa
8
Kondo T.
51
Shimizu Sotaro
28
Fujikawa K.

Substitutes

1
Ken Tajiri
30
Ei Gyotoku
7
Ono Y.
99
Tsukegi Y.
25
Kosuke Tanaka
33
Kazuya Ando
77
Morita Daichi
6
Hayato Hasegawa
8
Kondo T.
51
Shimizu Sotaro
28
Fujikawa K.
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Kodai Yamauchi 16
Taiju Ichinose 5
Kobayashi I. 27
Kotatsu Kumakura 11
Hikaru Endo 20
Yukito Murakami 13
Hayata Mizuno 19
Staccioli M. 23
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
21 Nakano K.
16 Koki Ishii
17 Kutsuna K.
22 Yoshida K.
30 Nojima Keito
46 Koga S.
20 Osaki S.
11 Shin K.
Huấn luyện viên
Shinji Otsuka
Riki Takagi