5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Vissel Kobe
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live Đặt cược
(0 - 1)
Albirex Niigata
Nhiều mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.93
+0.5
0.97
O 2.25
0.99
U 2.25
0.87
1
1.91
X
3.25
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
1.09
+0.25
0.81
O 0.5
0.40
U 0.5
1.70

Diễn biến chính

Vissel Kobe Vissel Kobe
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
12'
match goal 0 - 1 Motoki Hasegawa
Kiến tạo: Yuji Hoshi
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Ra sân: Yosuke Ideguchi
match change
60'
Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Yoshinori Muto
match change
60'
73'
match change Michael James Fitzgerald
Ra sân: Hayato Inamura
Daiju Sasaki
Ra sân: Yuya Osako
match change
76'
81'
match change Ken Yamura
Ra sân: Yuji Ono
81'
match change Fumiya Hayakawa
Ra sân: Yuto Horigome
Yuya Kuwasaki
Ra sân: Koya Yuruki
match change
83'
Caetano
Ra sân: Rikuto Hirose
match change
83'
90'
match change Keisuke Kasai
Ra sân: Motoki Hasegawa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Vissel Kobe Vissel Kobe
Albirex Niigata Albirex Niigata
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
2
8
 
Sút Phạt
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
620
 
Số đường chuyền
 
386
83%
 
Chuyền chính xác
 
74%
2
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Substitution
 
4
4
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
21
17
 
Cản phá thành công
 
15
9
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
51
 
Long pass
 
20
160
 
Pha tấn công
 
60
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
27
Erik Nascimento de Lima
13
Daiju Sasaki
16
Caetano
25
Yuya Kuwasaki
21
Shota Arai
15
Yuki Honda
52
Kento Hamasaki
5
Mitsuki Saito
Vissel Kobe Vissel Kobe 4-3-3
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
1
Maekawa
24
Sakai
3
Thuler
4
Yamakawa
23
Hirose
9
Miyashiro
6
Ogihara
7
Ideguchi
14
Yuruki
10
Osako
11
Muto
1
Fujita
25
Fujiwara
2
Geria
3
Inamura
31
Horigome
6
Akiyama
19
Hoshi
16
Komi
41
Hasegawa
7
Taniguchi
99
Ono

Substitutes

5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
9
Ken Yamura
46
Keisuke Kasai
23
Daisuke Yoshimitsu
42
Kento Hashimoto
11
Danilo Gomes Magalhaes
30
Jin Okumura
8
Eiji Miyamoto
Đội hình dự bị
Vissel Kobe Vissel Kobe
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda 77
Erik Nascimento de Lima 27
Daiju Sasaki 13
Caetano 16
Yuya Kuwasaki 25
Shota Arai 21
Yuki Honda 15
Kento Hamasaki 52
Mitsuki Saito 5
Albirex Niigata Albirex Niigata
5 Michael James Fitzgerald
15 Fumiya Hayakawa
9 Ken Yamura
46 Keisuke Kasai
23 Daisuke Yoshimitsu
42 Kento Hashimoto
11 Danilo Gomes Magalhaes
30 Jin Okumura
8 Eiji Miyamoto

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 5
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
58% Kiểm soát bóng 53.67%
8.33 Phạm lỗi 6.33
1.33 Thẻ vàng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vissel Kobe (9trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
3
1
0
1