Wrexham
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (2 - 0)
Stoke City

Hạng Nhất Anh

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Stoke City

Wrexham Wrexham
Phút
Stoke City Stoke City
86'
Thay người Raphael-Pijus Otegbayo
Kieffer Moore Thay người
78'
Nathan Broadhead Thay người
78'
Lewis OBrien Thay người
73'
68'
Thay người Tatsuki Seko
52'
Thay người Robert Bozenik
47'
Thẻ vàng Million Manhoef
46'
Thay người Jesurun Rak Sakyi
Josh Windass Bàn thắng
33'
George Thomason Bàn thắng
31'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Stoke City

Wrexham Wrexham
 Stoke City Stoke City
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (HT)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Sút bóng
 
6
4
 
Sút cầu môn
 
0
87
 
Tấn công
 
75
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
2
 
Cản bóng
 
2
8
 
Đá phạt trực tiếp
 
7
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
431
 
Chuyền bóng
 
351
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
8
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Việt vị
 
1
19
 
Đánh đầu
 
17
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
0
 
Cứu thua
 
1
10
 
Tắc bóng
 
8
2
 
Rê bóng
 
5
14
 
Quả ném biên
 
26
1
 
Sút trúng cột dọc
 
2
15
 
Tắc bóng thành công
 
9
4
 
Cắt bóng
 
8
0
 
Tạt bóng thành công
 
1
28
 
Chuyền dài
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Ward D.
14
Thomason G.
2
Doyle C.
24
Scarr D.
5
Hyam D.
12
Kabore I.
20
Rathbone O.
37
James M.
15
Dobson G.
10
Windass J.
28
Smith S.
Wrexham Wrexham 5-3-2
4-2-3-1 Stoke City  Stoke City
21
Ward D.
14
Thomason G.
2
Doyle C.
24
Scarr D.
5
Hyam D.
12
Kabore I.
20
Rathbone O.
37
James M.
15
Dobson G.
10
Windass J.
28
Smith S.
31
Bazunu G.
7
Thomas S.
18
B.Lawal
3
Cresswell A.
17
Bocat E.
4
Pearson B.
8
Baker L.
42
Manhoef M.
10
Bae Joon-Ho
29
Cisse L.
20
Gallagher S.

Substitutes

31
Bazunu G.
7
Thomas S.
18
B.Lawal
3
Cresswell A.
17
Bocat E.
4
Pearson B.
8
Baker L.
42
Manhoef M.
10
Bae Joon-Ho
29
Cisse L.
20
Gallagher S.
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Moore K. 19
Broadhead N. 33
B.Cadamarteri 11
Okonkwo A. 1
L.Brunt 3
Longman R. 47
Keillor-Dunn D. 7
M.Cleworth 4
Stoke City Stoke City
11 Bozenik R.
21 Rak-Sakyi J.
54 Otegbayo R.
49 Smit M.
9 Mubama D.
25 Simkin T.
50 Agina S.
59 Kelly G.
Huấn luyện viên
Phil Parkinson
Mark Robins