Yan An Ronghai
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Haimen Codion

Giải Hạng 2 Trung Quốc

Diễn biến - Kết quả Yan An Ronghai vs Haimen Codion

Yan An Ronghai Yan An Ronghai
Phút
Haimen Codion Haimen Codion
Jinyu Li Thay người
90+3'
Hashijan Beisen Thay người
86'
Jie Wang Thay người
86'
86'
Thay người Wang Yubo
Nurzat Nurlan Thay người
86'
Zhang Tianlong Thẻ vàng
83'
83'
Thẻ vàng Dan Qi
Zhongyang Ling Thay người
74'
Zhang Junzhe Thẻ vàng
57'
56'
Thay người Yuese Xu
56'
Thay người Jingbo Tan
Chen Xiangyu Bàn thắng
49'
46'
Thay người Hanlong Yin
46'
Thay người Xu Kunxing
Eysajan Kurban Bàn thắng
41'
Eysajan Kurban Phạt đền thất bại
41'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yan An Ronghai VS Haimen Codion

Yan An Ronghai Yan An Ronghai
 Haimen Codion Haimen Codion
2
 
Phạt góc
 
10
0
 
Phạt góc (HT)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Sút bóng
 
13
5
 
Sút cầu môn
 
2
83
 
Tấn công
 
75
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
1
 
Cản bóng
 
3
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
55%
 
TL kiểm soát bóng
 
45%
66%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
34%
481
 
Chuyền bóng
 
335
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
78%
8
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Tắc bóng
 
9
15
 
Quả ném biên
 
20
9
 
Tắc bóng thành công
 
9
5
 
Cắt bóng
 
7
7
 
Tạt bóng thành công
 
8
1
 
Kiến tạo
 
0
48
 
Chuyền dài
 
25
1.66
 
Expected Goals (xG)
 
0.88

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Zhang Haixuan
24
Haowen Wang
39
Zhang Tianlong
60
Zhang Junzhe
16
Ding Yunfeng
7
Kurban E.
38
Zhang Hui
55
He Linli
9
Kyum P.
33
Chen Xiangyu
19
Wu L.
Yan An Ronghai Yan An Ronghai 4-4-2
4-3-3 Haimen Codion  Haimen Codion
13
Zhang Haixuan
24
Haowen Wang
39
Zhang Tianlong
60
Zhang Junzhe
16
Ding Yunfeng
7
Kurban E.
38
Zhang Hui
55
He Linli
9
Kyum P.
33
Chen Xiangyu
19
Wu L.
22
Gongbo Xie
23
Hang Yu
32
Dan Qi
4
Ruiyang Kang
53
Cheng Y.
12
Sun Qinan
19
Lei Zheng
17
Bai Xianyi
39
Cao Y.
16
Wang B.
11
Pei Guoguang

Substitutes

22
Gongbo Xie
23
Hang Yu
32
Dan Qi
4
Ruiyang Kang
53
Cheng Y.
12
Sun Qinan
19
Lei Zheng
17
Bai Xianyi
39
Cao Y.
16
Wang B.
11
Pei Guoguang
Đội hình dự bị
Yan An Ronghai Yan An Ronghai
Shaohao Chen 28
Jinyu Li 22
Ling Zhongyang 30
Luan Hao 8
Nurzat Nurlan 37
Wang J. 4
Jinzheng Xie 26
Wenjie Yang 5
Yang Y. 23
Yang Zhuoyu 31
Haimen Codion Haimen Codion
21 Chen Weijing
41 Jianhua Ding
26 Liang Zhenfu
18 Jingbo Tan
54 Wang Yubo
42 Yucheng Wu
46 Xu Kunxing
7 Xu Yuese
6 Yin Hanlong
51 Zhou Xianfeng
Huấn luyện viên
Luqiang