Yokohama F Marinos
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Urawa Red Diamonds

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Yokohama F Marinos vs Urawa Red Diamonds

Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
10'
Thẻ vàng Sekine Takahiro

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama F Marinos VS Urawa Red Diamonds

Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (HT)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Sút bóng
 
4
1
 
Sút cầu môn
 
1
19
 
Tấn công
 
16
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
0
 
Cản bóng
 
2
5
 
Đá phạt trực tiếp
 
2
48%
 
TL kiểm soát bóng
 
52%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%
74
 
Chuyền bóng
 
81
72%
 
TL chuyền bóng thành công
 
74%
3
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
1
 
Tắc bóng
 
4
3
 
Rê bóng
 
1
7
 
Quả ném biên
 
0
1
 
Tắc bóng thành công
 
4
1
 
Cắt bóng
 
1
1
 
Tạt bóng thành công
 
1
5
 
Chuyền dài
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ryoya Kimura
2
Kato R.
22
Tsunoda R.
17
Quinones J.
13
Taisei Inoue
6
Watanabe K.
28
Yamane R.
30
Yuri Araujo
7
Tono D.
11
Croux J.
26
David D.
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 4-2-3-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds  Urawa Red Diamonds
31
Ryoya Kimura
2
Kato R.
22
Tsunoda R.
17
Quinones J.
13
Taisei Inoue
6
Watanabe K.
28
Yamane R.
30
Yuri Araujo
7
Tono D.
11
Croux J.
26
David D.
1
Nishikawa S.
14
Sekine T.
3
Danilo Boza
5
Kenta Nemoto
26
Ogiwara T.
25
Yasui K.
22
Shibato K.
77
Kaneko T.
13
Watanabe R.
8
Matheus Savio
36
Hidano R.

Substitutes

1
Nishikawa S.
14
Sekine T.
3
Danilo Boza
5
Kenta Nemoto
26
Ogiwara T.
25
Yasui K.
22
Shibato K.
77
Kaneko T.
13
Watanabe R.
8
Matheus Savio
36
Hidano R.
Đội hình dự bị
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
Kosei Suwama 33
Sekitomi K. 35
Alves T. 19
Kondo T. 24
Amano J. 40
Kida T. 8
Tanimura K. 9
Miyaichi R. 23
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
88 Naganuma Y.
4 Ishihara H.
38 Matsunaga S.
39 Hayakawa J.
41 Rio Nitta
27 Teruuchi T.
9 Kiese Thelin I.
10 Nakajima S.
Huấn luyện viên
Hideo OSHIMA
Maciej Skorza