Yokohama FC
Đã kết thúc 5 - 1 Xem Live (2 - 1)
Tochigi City

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Tochigi City

Yokohama FC Yokohama FC
Phút
Tochigi City Tochigi City
Joao Queiroz Bàn thắng
90+3'
85'
Thay người Keita Saito
85'
Thay người Keita Yamashita
Keisuke Muroi Thay người
82'
79'
Thay người Hiroto Suzuki
Takanari Endo Thay người
76'
Koki Kumakura Thay người
76'
Joao Queiroz Thay người
64'
Toma Murata Thay người
64'
64'
Thay người Atsushi Yoshida
64'
Thay người Yuki Okaniwa
Kaili Shimbo Thẻ vàng
61'
Naoya Komazawa Bàn thắng
52'
Naoya Komazawa Bàn thắng
47'
Naoya Komazawa Bàn thắng
34'
Naoya Komazawa Bàn thắng
32'
15'
Bàn thắng Kazuki Nishiya

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Tochigi City

Yokohama FC Yokohama FC
 Tochigi City Tochigi City
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (HT)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Sút bóng
 
14
9
 
Sút cầu môn
 
6
52
 
Tấn công
 
47
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
10
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
46%
 
TL kiểm soát bóng
 
54%
40%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Ishii R.
5
Hosoi K.
16
Ito M.
22
Iwatake K.
48
Shimbo K.
8
Hinata Ogura
77
Takae L.
13
Kubota R.
10
Yokoyama A.
76
Yamada K.
49
Naoya Komazawa
Yokohama FC Yokohama FC 3-4-2-1
4-1-2-3 Tochigi City  Tochigi City
42
Ishii R.
5
Hosoi K.
16
Ito M.
22
Iwatake K.
48
Shimbo K.
8
Hinata Ogura
77
Takae L.
13
Kubota R.
10
Yokoyama A.
76
Yamada K.
49
Naoya Komazawa
31
Peter Koami Aizawa
44
Yoshihiro Shimoda
42
Jonjic M.
17
Chinen T.
32
Koike Y.
6
Caletti J.
18
Kato M.
7
Mori T.
77
Tanaka P. J.
7
Suzuki M.
24
Nishiya K.

Substitutes

31
Peter Koami Aizawa
44
Yoshihiro Shimoda
42
Jonjic M.
17
Chinen T.
32
Koike Y.
6
Caletti J.
18
Kato M.
7
Mori T.
77
Tanaka P. J.
7
Suzuki M.
24
Nishiya K.
Đội hình dự bị
Yokohama FC Yokohama FC
João Queiroz 10
Kumakura K. 28
Takanari Endo 39
Muroi K. 33
Ichikawa A. 21
Suzuki J. 3
Adailton 90
Lukian 11
Tochigi City Tochigi City
23 Yoshida A.
22 Suzuki H.
29 Saito K.
14 Yamashita K.
17 Jun Kodama
28 Konishi K.
4 Atsuki Satsukawa
11 Omotehara G.
Huấn luyện viên
Shuhei Yomoda