20:00 ngày 18-04-2026
Zlin
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (3 - 1)
Teplice

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Zlin vs Teplice

Zlin Zlin
Phút
Teplice Teplice
Matej Koubek Thay người
90+3'
Antonin Krapka Thay người
90+3'
90'
Thẻ vàng Denis Halinsky
84'
Thay người Daniel Danihel
82'
Thẻ đỏ Emmanuel Fully
81'
Video hỗ trợ trọng tài Emmanuel Fully
74'
Thẻ vàng Michal Bilek
Lukas Branecky Thay người
74'
Stanley Kanu Thay người
61'
Kristers Penkevics Thay người
61'
61'
Thay người Matyas Kozak
50'
Ghi bàn phạt đền Michal Bilek
46'
Thay người John Auta
46'
Thay người Pavel Svatek
46'
Thay người Michal Bilek
Tomas Poznar Bàn thắng
44'
Cletus Nombil Bàn thắng
36'
9'
Bàn thắng Daniel Marecek
Jakub Cernin Bàn thắng
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zlin VS Teplice

Zlin Zlin
 Teplice Teplice
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Sút bóng
 
12
5
 
Sút cầu môn
 
3
88
 
Tấn công
 
106
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
3
 
Cản bóng
 
7
23
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
50%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
50%
293
 
Chuyền bóng
 
341
67%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
13
 
Phạm lỗi
 
23
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Tắc bóng
 
6
5
 
Rê bóng
 
2
15
 
Quả ném biên
 
22
12
 
Tắc bóng thành công
 
6
8
 
Cắt bóng
 
5
6
 
Tạt bóng thành công
 
5
31
 
Chuyền dài
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Dostal S.
82
Pisoja M.
6
Didiba J.
24
Cernin J.
23
Kopecny M.
26
Cupak M.
19
Cletus Nombil
31
Bartosak L.
4
Tom Ulbrich
8
David Machalik
88
Poznar T.
Zlin Zlin 4-2-3-1
3-4-3 Teplice  Teplice
17
Dostal S.
82
Pisoja M.
6
Didiba J.
24
Cernin J.
23
Kopecny M.
26
Cupak M.
19
Cletus Nombil
31
Bartosak L.
4
Tom Ulbrich
8
David Machalik
88
Poznar T.
29
Trmal M.
5
Jakubko J.
17
Denis Halinsky
18
Fully E.
35
Radosta M.
16
Kodes P.
12
Naprstek M.
25
Riznic M.
37
Marecek D.
10
Pulkrab M.
7
Zlatohlavek T.

Substitutes

29
Trmal M.
5
Jakubko J.
17
Denis Halinsky
18
Fully E.
35
Radosta M.
16
Kodes P.
12
Naprstek M.
25
Riznic M.
37
Marecek D.
10
Pulkrab M.
7
Zlatohlavek T.
Đội hình dự bị
Zlin Zlin
Branecky L. 30
Fukala M. 22
Hellebrand T. 53
Kalabiska J. 91
Stanley Kanu 14
Knobloch M. 34
Koubek M. 15
Krapka A. 39
Penkevics K. 5
Teplice Teplice
6 Michal Bilek
26 Danihel
11 Kozak M.
14 Krejci L.
31 Lichtenberg K.
33 Richard Ludha
27 Benjamin Nyarko
3 Josef Svanda
24 Svatek P.
28 Vecerka D.
Huấn luyện viên
Bronislav Cervenka
Zdenko Frtala