Zweigen Kanazawa FC
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Kochi United

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Kochi United

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Phút
Kochi United Kochi United
78'
Thay người Daichi Matsumoto
Anderson Patrick Aguiar Oliveira Thay người
73'
Kyohei SUGIURA Thay người
73'
72'
Thay người Hayate Cho
Koichi Murata Thay người
60'
Jin Murata Thay người
60'
46'
Thay người Yuta Mikado
46'
Thay người Asahi Kanehara
Hiroto Hatao Bàn thắng
25'
20'
Thẻ vàng Daisuke Fukagawa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zweigen Kanazawa FC VS Kochi United

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
 Kochi United Kochi United
9
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Sút bóng
 
5
1
 
Sút cầu môn
 
2
64
 
Tấn công
 
65
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
50%
 
TL kiểm soát bóng
 
50%
44%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ueda I.
38
Yamamoto N.
3
Hatao H.
20
Nagakura H.
23
Shinomiya Y.
8
Oyama K.
14
Nishiya Y.
29
Miyazaki K.
13
Keita Shirawachi
18
Osawa T.
9
Buwanika K.
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC 3-4-2-1
3-4-2-1 Kochi United  Kochi United
31
Ueda I.
38
Yamamoto N.
3
Hatao H.
20
Nagakura H.
23
Shinomiya Y.
8
Oyama K.
14
Nishiya Y.
29
Miyazaki K.
13
Keita Shirawachi
18
Osawa T.
9
Buwanika K.
99
Yudai Murata
3
Fukumiya K.
4
Daichi Kobayashi
22
Ryuta Fujimori
16
Shosei Kozuki
5
Fukagawa D.
8
Takano Y.
88
Takumi Hama
10
Sasaki T.
73
Tanaka T.
9
Masaki Shintani

Substitutes

99
Yudai Murata
3
Fukumiya K.
4
Daichi Kobayashi
22
Ryuta Fujimori
16
Shosei Kozuki
5
Fukagawa D.
8
Takano Y.
88
Takumi Hama
10
Sasaki T.
73
Tanaka T.
9
Masaki Shintani
Đội hình dự bị
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Nagamine Y. 2
Murata K. 6
Matsumoto D. 4
Fuga Sakurai 5
Ishihara T. 14
Murata J. 26
Patric 10
Sugiura K. 11
Kochi United Kochi United
23 Daichi Matsumoto
30 Yutaro Kato
26 Kazutaka Asano
19 Kanehara A.
76 Mikado Y.
18 Kakeru Aoto
33 Hayate Cho
Huấn luyện viên
Akira Ito